Hạng B.01: B01K41
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
04-02-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
02-02-2026
ĐẶNG THỊ NHÀI
1992-12-19 022192007700
-
711.996/ 15giờ 32phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.996/ 15giờ 32phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 116.452 | 02giờ 39phút | 2026-02-25 18:38:36.000000 | 2026-02-25 21:17:35.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 149.101 | 02giờ 55phút | 2026-02-24 19:06:07.000000 | 2026-02-24 22:01:22.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 85.69 | 01giờ 43phút | 2026-02-10 19:03:20.000000 | 2026-02-10 20:47:07.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 116.849 | 02giờ 28phút | 2026-02-09 19:43:32.000000 | 2026-02-09 22:11:42.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 48.213 | 01giờ 13phút | 2026-02-09 18:04:59.000000 | 2026-02-09 19:18:17.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 94.909 | 02giờ 27phút | 2026-02-08 09:04:55.000000 | 2026-02-08 11:32:14.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 63.387 | 01giờ 4phút | 2026-02-05 20:21:07.000000 | 2026-02-05 21:25:09.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14D01295 | Nguyễn Đức Toàn(22002198)(Mã Cũ) | 37.395 | 01giờ 1phút | 2026-02-05 18:15:10.000000 | 2026-02-05 19:16:15.000000 | Đã duyệt |