Hạng B.01: B01K43
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
01-03-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
27-02-2026
NGUYỄN LÊ MINH
2005-12-17 022205000842
-
711.101/ 15giờ 33phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.101/ 15giờ 33phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 15.382 | 00giờ 25phút | 2026-03-08 08:31:12.000000 | 2026-03-08 08:57:15.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 15.382 | 00giờ 25phút | 2026-03-08 08:31:12.000000 | 2026-03-08 08:57:15.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 170.775 | 03giờ 0phút | 2026-03-07 07:19:03.000000 | 2026-03-07 10:19:42.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 170.775 | 03giờ 0phút | 2026-03-07 07:19:03.000000 | 2026-03-07 10:19:42.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 68.626 | 01giờ 35phút | 2026-03-06 20:01:45.000000 | 2026-03-06 21:37:22.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 68.626 | 01giờ 35phút | 2026-03-06 20:01:45.000000 | 2026-03-06 21:37:22.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 61.046 | 01giờ 14phút | 2026-03-06 18:20:10.000000 | 2026-03-06 19:34:35.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 61.046 | 01giờ 14phút | 2026-03-06 18:20:10.000000 | 2026-03-06 19:34:35.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 63.549 | 01giờ 1phút | 2026-03-06 17:03:04.000000 | 2026-03-06 18:04:51.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 63.549 | 01giờ 1phút | 2026-03-06 17:03:04.000000 | 2026-03-06 18:04:51.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 54.629 | 01giờ 9phút | 2026-03-06 15:38:23.000000 | 2026-03-06 16:47:45.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 54.629 | 01giờ 9phút | 2026-03-06 15:38:23.000000 | 2026-03-06 16:47:45.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 72.873 | 01giờ 54phút | 2026-02-27 18:01:57.000000 | 2026-02-27 19:55:57.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 72.873 | 01giờ 54phút | 2026-02-27 18:01:57.000000 | 2026-02-27 19:55:57.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 30.62 | 00giờ 48phút | 2026-02-27 16:56:09.000000 | 2026-02-27 17:44:43.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 30.62 | 00giờ 48phút | 2026-02-27 16:56:09.000000 | 2026-02-27 17:44:43.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 51.717 | 01giờ 21phút | 2026-02-27 13:55:36.000000 | 2026-02-27 15:16:20.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 51.717 | 01giờ 21phút | 2026-02-27 13:55:36.000000 | 2026-02-27 15:16:20.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 87.868 | 02giờ 2phút | 2026-02-27 08:08:40.000000 | 2026-02-27 10:11:27.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 87.868 | 02giờ 2phút | 2026-02-27 08:08:40.000000 | 2026-02-27 10:11:27.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14A62731 | Nguyễn Xuân Thành(22002092)(Mã Cũ) | 34.016 | 00giờ 59phút | 2026-02-27 06:48:24.000000 | 2026-02-27 07:47:37.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14A62731 | Phạm Văn Tiến(22002092)(Mã mới) | 34.016 | 00giờ 59phút | 2026-02-27 06:48:24.000000 | 2026-02-27 07:47:37.000000 | Đã duyệt |