Hạng B.01: B01K43

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
01-03-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
27-02-2026

PHẠM THỊ ÁNH DƯƠNG

2001-07-11
022301006362

  • 714.112/ 14giờ 55phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 714.112/ 14giờ 55phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

3

Tổng số ngày

644.35Km / 13giờ 53phút

Km / Giờ tự động

45.96Km / 01giờ 15phút

Km / Giờ tối

69.76Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14A24873 Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) 96.838 02giờ 0phút 2026-03-05 08:04:19.000000 2026-03-05 10:05:03.000000 Đã duyệt
2 14A24873 Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) 92.648 01giờ 31phút 2026-03-04 12:10:45.000000 2026-03-04 13:41:41.000000 Đã duyệt
3 14A24873 Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) 168.158 03giờ 54phút 2026-03-04 07:16:14.000000 2026-03-04 11:10:50.000000 Đã duyệt
4 14A24873 Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) 45.961 01giờ 15phút 2026-03-02 20:03:47.000000 2026-03-02 21:18:52.000000 Đã duyệt
5 14A24873 Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) 17.682 00giờ 34phút 2026-03-02 16:23:40.000000 2026-03-02 16:57:54.000000 Đã duyệt
6 14A24873 Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) 90.805 01giờ 45phút 2026-03-02 13:54:49.000000 2026-03-02 15:39:46.000000 Đã duyệt
7 14A24873 Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) 58.56 01giờ 15phút 2026-03-02 12:20:40.000000 2026-03-02 13:36:03.000000 Đã duyệt
8 14A24873 Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) 34.592 00giờ 46phút 2026-03-02 10:48:30.000000 2026-03-02 11:35:20.000000 Đã duyệt
9 14A24873 Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) 69.765 01giờ 1phút 2026-03-02 09:31:48.000000 2026-03-02 10:33:02.000000 Đã duyệt
10 14A24873 Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) 39.103 00giờ 51phút 2026-03-02 08:25:20.000000 2026-03-02 09:16:27.000000 Đã duyệt