Hạng B.01: B01K43
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
01-03-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
27-02-2026
TRẦN NGUYỄN PHƯƠNG THẢO
2005-05-09 022305001507
-
710.337/ 14giờ 22phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.337/ 14giờ 22phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 80.291 | 01giờ 28phút | 2026-03-08 10:52:23.000000 | 2026-03-08 12:21:03.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 80.291 | 01giờ 28phút | 2026-03-08 10:52:23.000000 | 2026-03-08 12:21:03.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 52.842 | 00giờ 58phút | 2026-03-08 07:56:05.000000 | 2026-03-08 08:54:36.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 52.842 | 00giờ 58phút | 2026-03-08 07:56:05.000000 | 2026-03-08 08:54:36.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 82.175 | 01giờ 27phút | 2026-03-07 13:13:28.000000 | 2026-03-07 14:40:18.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 82.175 | 01giờ 27phút | 2026-03-07 13:13:28.000000 | 2026-03-07 14:40:18.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 56.65 | 01giờ 1phút | 2026-03-07 11:55:33.000000 | 2026-03-07 12:57:25.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 56.65 | 01giờ 1phút | 2026-03-07 11:55:33.000000 | 2026-03-07 12:57:25.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 60.092 | 01giờ 9phút | 2026-03-07 10:21:52.000000 | 2026-03-07 11:30:38.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 60.092 | 01giờ 9phút | 2026-03-07 10:21:52.000000 | 2026-03-07 11:30:38.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 70.733 | 01giờ 3phút | 2026-03-07 09:02:29.000000 | 2026-03-07 10:06:23.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 70.733 | 01giờ 3phút | 2026-03-07 09:02:29.000000 | 2026-03-07 10:06:23.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 43.685 | 01giờ 12phút | 2026-03-07 07:35:36.000000 | 2026-03-07 08:47:18.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 43.685 | 01giờ 12phút | 2026-03-07 07:35:36.000000 | 2026-03-07 08:47:18.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 40.659 | 01giờ 1phút | 2026-03-06 21:57:13.000000 | 2026-03-06 22:58:13.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 40.659 | 01giờ 1phút | 2026-03-06 21:57:13.000000 | 2026-03-06 22:58:13.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A11635 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 70.942 | 01giờ 24phút | 2026-02-27 12:20:38.000000 | 2026-02-27 13:44:49.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A11635 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 70.942 | 01giờ 24phút | 2026-02-27 12:20:38.000000 | 2026-02-27 13:44:49.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A11635 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 152.268 | 03giờ 36phút | 2026-02-27 08:13:25.000000 | 2026-02-27 11:49:21.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A11635 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 152.268 | 03giờ 36phút | 2026-02-27 08:13:25.000000 | 2026-02-27 11:49:21.000000 | Đã duyệt |