Hạng B.01: B01K43
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
01-03-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
27-02-2026
TRẦN THÙY DƯƠNG
2004-01-14 022304010772
-
718.254/ 17giờ 5phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
714.327/ 16giờ 45phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
3.927/ 00giờ 20phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 138.791 | 03giờ 40phút | 2026-03-10 07:06:55.000000 | 2026-03-10 10:46:56.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 138.791 | 03giờ 40phút | 2026-03-10 07:06:55.000000 | 2026-03-10 10:46:56.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 111.41 | 01giờ 54phút | 2026-03-08 08:56:15.000000 | 2026-03-08 10:50:10.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 111.41 | 01giờ 54phút | 2026-03-08 08:56:15.000000 | 2026-03-08 10:50:10.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 55.085 | 01giờ 21phút | 2026-03-06 16:45:39.000000 | 2026-03-06 18:06:44.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 55.085 | 01giờ 21phút | 2026-03-06 16:45:39.000000 | 2026-03-06 18:06:44.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 56.116 | 01giờ 10phút | 2026-03-06 14:55:00.000000 | 2026-03-06 16:05:24.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 56.116 | 01giờ 10phút | 2026-03-06 14:55:00.000000 | 2026-03-06 16:05:24.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 71.251 | 01giờ 1phút | 2026-03-06 09:41:34.000000 | 2026-03-06 10:43:08.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 71.251 | 01giờ 1phút | 2026-03-06 09:41:34.000000 | 2026-03-06 10:43:08.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 54.652 | 01giờ 26phút | 2026-03-06 07:01:15.000000 | 2026-03-06 08:27:52.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 54.652 | 01giờ 26phút | 2026-03-06 07:01:15.000000 | 2026-03-06 08:27:52.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 33.152 | 00giờ 45phút | 2026-03-05 22:14:24.000000 | 2026-03-05 22:59:46.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 33.152 | 00giờ 45phút | 2026-03-05 22:14:24.000000 | 2026-03-05 22:59:46.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 46.859 | 01giờ 3phút | 2026-03-05 19:51:26.000000 | 2026-03-05 20:54:15.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 46.859 | 01giờ 3phút | 2026-03-05 19:51:26.000000 | 2026-03-05 20:54:15.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A11635 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 91.295 | 02giờ 48phút | 2026-02-27 19:20:08.000000 | 2026-02-27 22:08:39.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A11635 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 91.295 | 02giờ 48phút | 2026-02-27 19:20:08.000000 | 2026-02-27 22:08:39.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A11635 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 55.716 | 01giờ 34phút | 2026-02-27 15:39:02.000000 | 2026-02-27 17:13:09.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A11635 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 55.716 | 01giờ 34phút | 2026-02-27 15:39:02.000000 | 2026-02-27 17:13:09.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14A11635 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 3.927 | 00giờ 20phút | 2026-02-27 15:02:13.000000 | 2026-02-27 15:22:51.000000 | ||
| 22 | 14A11635 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 3.927 | 00giờ 20phút | 2026-02-27 15:02:13.000000 | 2026-02-27 15:22:51.000000 |