Hạng B.01: B01K43
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
01-03-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
27-02-2026
ĐOÀN THỊ BÍCH THỦY
1985-10-08 022185009632
-
714.12/ 15giờ 24phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
714.12/ 15giờ 24phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 30.78 | 00giờ 45phút | 2026-03-11 16:59:29.000000 | 2026-03-11 17:44:57.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 30.78 | 00giờ 45phút | 2026-03-11 16:59:29.000000 | 2026-03-11 17:44:57.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 155.162 | 02giờ 55phút | 2026-03-11 13:02:37.000000 | 2026-03-11 15:58:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 155.162 | 02giờ 55phút | 2026-03-11 13:02:37.000000 | 2026-03-11 15:58:22.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 101.698 | 02giờ 10phút | 2026-03-09 17:01:46.000000 | 2026-03-09 19:11:43.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 101.698 | 02giờ 10phút | 2026-03-09 17:01:46.000000 | 2026-03-09 19:11:43.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 66.524 | 01giờ 45phút | 2026-03-05 16:59:58.000000 | 2026-03-05 18:45:19.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 66.524 | 01giờ 45phút | 2026-03-05 16:59:58.000000 | 2026-03-05 18:45:19.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 133.794 | 02giờ 49phút | 2026-03-05 13:46:47.000000 | 2026-03-05 16:36:26.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 133.794 | 02giờ 49phút | 2026-03-05 13:46:47.000000 | 2026-03-05 16:36:26.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 46.322 | 01giờ 7phút | 2026-03-04 16:32:01.000000 | 2026-03-04 17:39:59.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 46.322 | 01giờ 7phút | 2026-03-04 16:32:01.000000 | 2026-03-04 17:39:59.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 71.049 | 01giờ 1phút | 2026-03-04 15:12:13.000000 | 2026-03-04 16:13:21.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 71.049 | 01giờ 1phút | 2026-03-04 15:12:13.000000 | 2026-03-04 16:13:21.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 41.848 | 00giờ 52phút | 2026-03-04 14:04:31.000000 | 2026-03-04 14:56:50.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 41.848 | 00giờ 52phút | 2026-03-04 14:04:31.000000 | 2026-03-04 14:56:50.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 40.017 | 01giờ 0phút | 2026-03-02 18:13:37.000000 | 2026-03-02 19:14:08.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 40.017 | 01giờ 0phút | 2026-03-02 18:13:37.000000 | 2026-03-02 19:14:08.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A24873 | Giang Sơn Hà(22002053)(Mã Cũ) | 26.926 | 00giờ 55phút | 2026-03-02 17:01:08.000000 | 2026-03-02 17:57:08.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A24873 | Nguyễn Thị Liên(22002053)(Mã mới) | 26.926 | 00giờ 55phút | 2026-03-02 17:01:08.000000 | 2026-03-02 17:57:08.000000 | Đã duyệt |