Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
TRẦN THỊ ĐÀM DƯƠNG
2002-06-26 022302006479
-
712.098/ 13giờ 40phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.098/ 13giờ 40phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 162.885 | 02giờ 45phút | 2026-04-21 17:18:21.000000 | 2026-04-21 20:04:12.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 162.885 | 02giờ 45phút | 2026-04-21 17:18:21.000000 | 2026-04-21 20:04:12.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 202.107 | 03giờ 27phút | 2026-04-21 13:35:24.000000 | 2026-04-21 17:02:58.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 202.107 | 03giờ 27phút | 2026-04-21 13:35:24.000000 | 2026-04-21 17:02:58.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 36.401 | 00giờ 45phút | 2026-04-21 11:46:11.000000 | 2026-04-21 12:31:55.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 36.401 | 00giờ 45phút | 2026-04-21 11:46:11.000000 | 2026-04-21 12:31:55.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 57.754 | 01giờ 2phút | 2026-04-21 09:31:37.000000 | 2026-04-21 10:34:09.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 57.754 | 01giờ 2phút | 2026-04-21 09:31:37.000000 | 2026-04-21 10:34:09.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 36.266 | 00giờ 51phút | 2026-04-20 10:47:06.000000 | 2026-04-20 11:38:09.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 36.266 | 00giờ 51phút | 2026-04-20 10:47:06.000000 | 2026-04-20 11:38:09.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 58.142 | 01giờ 29phút | 2026-04-20 08:09:27.000000 | 2026-04-20 09:38:55.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 58.142 | 01giờ 29phút | 2026-04-20 08:09:27.000000 | 2026-04-20 09:38:55.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 23.558 | 00giờ 30phút | 2026-04-19 10:33:25.000000 | 2026-04-19 11:04:04.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 23.558 | 00giờ 30phút | 2026-04-19 10:33:25.000000 | 2026-04-19 11:04:04.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 40.765 | 01giờ 1phút | 2026-04-12 18:01:32.000000 | 2026-04-12 19:02:58.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 40.765 | 01giờ 1phút | 2026-04-12 18:01:32.000000 | 2026-04-12 19:02:58.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 62.592 | 01giờ 0phút | 2026-04-12 16:08:29.000000 | 2026-04-12 17:09:02.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 62.592 | 01giờ 0phút | 2026-04-12 16:08:29.000000 | 2026-04-12 17:09:02.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 31.628 | 00giờ 46phút | 2026-04-12 14:58:04.000000 | 2026-04-12 15:45:05.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 31.628 | 00giờ 46phút | 2026-04-12 14:58:04.000000 | 2026-04-12 15:45:05.000000 | Đã duyệt |