Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
ĐỖ THỊ THANH HOÀN
1991-11-14 022191003584
-
715.14/ 15giờ 12phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
715.14/ 15giờ 12phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 85.495 | 01giờ 37phút | 2026-04-19 05:38:33.000000 | 2026-04-19 07:16:04.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 85.495 | 01giờ 37phút | 2026-04-19 05:38:33.000000 | 2026-04-19 07:16:04.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 102.953 | 02giờ 3phút | 2026-04-15 06:07:30.000000 | 2026-04-15 08:11:18.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 102.953 | 02giờ 3phút | 2026-04-15 06:07:30.000000 | 2026-04-15 08:11:18.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 113.892 | 02giờ 11phút | 2026-04-14 06:15:56.000000 | 2026-04-14 08:27:12.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 113.892 | 02giờ 11phút | 2026-04-14 06:15:56.000000 | 2026-04-14 08:27:12.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 41.664 | 01giờ 0phút | 2026-04-13 18:00:48.000000 | 2026-04-13 19:01:39.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 41.664 | 01giờ 0phút | 2026-04-13 18:00:48.000000 | 2026-04-13 19:01:39.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 34.938 | 00giờ 45phút | 2026-04-13 08:55:38.000000 | 2026-04-13 09:41:03.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 34.938 | 00giờ 45phút | 2026-04-13 08:55:38.000000 | 2026-04-13 09:41:03.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 64.811 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 07:38:16.000000 | 2026-04-13 08:40:17.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 64.811 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 07:38:16.000000 | 2026-04-13 08:40:17.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 34.928 | 00giờ 50phút | 2026-04-13 06:30:48.000000 | 2026-04-13 07:21:06.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 34.928 | 00giờ 50phút | 2026-04-13 06:30:48.000000 | 2026-04-13 07:21:06.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 187.633 | 03giờ 49phút | 2026-04-11 06:11:14.000000 | 2026-04-11 10:00:35.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 187.633 | 03giờ 49phút | 2026-04-11 06:11:14.000000 | 2026-04-11 10:00:35.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 48.826 | 01giờ 51phút | 2026-04-10 06:07:13.000000 | 2026-04-10 07:58:59.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 48.826 | 01giờ 51phút | 2026-04-10 06:07:13.000000 | 2026-04-10 07:58:59.000000 | Đã duyệt |