Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
DƯƠNG THỊ THÚY HẰNG
1997-10-17 022197001218
-
711.21/ 13giờ 21phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.21/ 13giờ 21phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 93.974 | 01giờ 40phút | 2026-04-19 17:15:16.000000 | 2026-04-19 18:56:00.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 93.974 | 01giờ 40phút | 2026-04-19 17:15:16.000000 | 2026-04-19 18:56:00.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 239.208 | 03giờ 48phút | 2026-04-19 13:10:48.000000 | 2026-04-19 16:59:34.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 239.208 | 03giờ 48phút | 2026-04-19 13:10:48.000000 | 2026-04-19 16:59:34.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 128.741 | 02giờ 33phút | 2026-04-14 17:23:14.000000 | 2026-04-14 19:56:12.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 128.741 | 02giờ 33phút | 2026-04-14 17:23:14.000000 | 2026-04-14 19:56:12.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 41.929 | 01giờ 0phút | 2026-04-13 19:02:37.000000 | 2026-04-13 20:02:43.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 41.929 | 01giờ 0phút | 2026-04-13 19:02:37.000000 | 2026-04-13 20:02:43.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 62.439 | 01giờ 11phút | 2026-04-12 09:34:13.000000 | 2026-04-12 10:45:19.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 62.439 | 01giờ 11phút | 2026-04-12 09:34:13.000000 | 2026-04-12 10:45:19.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 80.191 | 01giờ 10phút | 2026-04-12 08:07:44.000000 | 2026-04-12 09:18:28.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 80.191 | 01giờ 10phút | 2026-04-12 08:07:44.000000 | 2026-04-12 09:18:28.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A86499 | Phạm Tiến(22002122)(Mã Cũ) | 64.728 | 01giờ 56phút | 2026-04-10 14:39:53.000000 | 2026-04-10 16:36:09.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A86499 | Vũ Đình Hiệp(22002122)(Mã mới) | 64.728 | 01giờ 56phút | 2026-04-10 14:39:53.000000 | 2026-04-10 16:36:09.000000 | Đã duyệt |