Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
VŨ THỊ SIM
1989-04-15 022189005454
-
711.238/ 14giờ 43phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.238/ 14giờ 43phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 95.182 | 02giờ 19phút | 2026-04-20 15:22:26.000000 | 2026-04-20 17:41:23.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 95.182 | 02giờ 19phút | 2026-04-20 15:22:26.000000 | 2026-04-20 17:41:23.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 82.347 | 01giờ 52phút | 2026-04-20 12:42:55.000000 | 2026-04-20 14:35:47.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 82.347 | 01giờ 52phút | 2026-04-20 12:42:55.000000 | 2026-04-20 14:35:47.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 106.838 | 01giờ 54phút | 2026-04-15 09:39:57.000000 | 2026-04-15 11:34:46.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 106.838 | 01giờ 54phút | 2026-04-15 09:39:57.000000 | 2026-04-15 11:34:46.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 106.974 | 01giờ 59phút | 2026-04-15 07:25:11.000000 | 2026-04-15 09:24:24.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 106.974 | 01giờ 59phút | 2026-04-15 07:25:11.000000 | 2026-04-15 09:24:24.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 38.549 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 19:01:18.000000 | 2026-04-13 20:03:01.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 38.549 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 19:01:18.000000 | 2026-04-13 20:03:01.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 68.13 | 01giờ 0phút | 2026-04-12 10:16:26.000000 | 2026-04-12 11:16:59.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 68.13 | 01giờ 0phút | 2026-04-12 10:16:26.000000 | 2026-04-12 11:16:59.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 27.717 | 00giờ 45phút | 2026-04-12 07:23:48.000000 | 2026-04-12 08:09:25.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 27.717 | 00giờ 45phút | 2026-04-12 07:23:48.000000 | 2026-04-12 08:09:25.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 110.997 | 02giờ 11phút | 2026-04-11 09:21:08.000000 | 2026-04-11 11:32:26.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 110.997 | 02giờ 11phút | 2026-04-11 09:21:08.000000 | 2026-04-11 11:32:26.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 74.504 | 01giờ 38phút | 2026-04-11 07:26:18.000000 | 2026-04-11 09:04:26.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 74.504 | 01giờ 38phút | 2026-04-11 07:26:18.000000 | 2026-04-11 09:04:26.000000 | Đã duyệt |