Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
NGUYỄN THỊ NỤ
1989-06-21 022189007151
-
712.938/ 14giờ 46phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.616/ 14giờ 38phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0.322/ 00giờ 8phút
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 163.933 | 03giờ 16phút | 2026-04-21 13:59:41.000000 | 2026-04-21 17:15:52.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 163.933 | 03giờ 16phút | 2026-04-21 13:59:41.000000 | 2026-04-21 17:15:52.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 0.322 | 00giờ 8phút | 2026-04-20 07:31:00.000000 | 2026-04-20 07:39:26.000000 | ||
| 4 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 0.322 | 00giờ 8phút | 2026-04-20 07:31:00.000000 | 2026-04-20 07:39:26.000000 | ||
| 5 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 87.961 | 01giờ 54phút | 2026-04-18 16:11:58.000000 | 2026-04-18 18:06:02.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 87.961 | 01giờ 54phút | 2026-04-18 16:11:58.000000 | 2026-04-18 18:06:02.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 74.195 | 01giờ 46phút | 2026-04-18 14:05:11.000000 | 2026-04-18 15:51:20.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 74.195 | 01giờ 46phút | 2026-04-18 14:05:11.000000 | 2026-04-18 15:51:20.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 48.48 | 01giờ 0phút | 2026-04-14 19:06:15.000000 | 2026-04-14 20:07:07.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 48.48 | 01giờ 0phút | 2026-04-14 19:06:15.000000 | 2026-04-14 20:07:07.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 37.678 | 00giờ 42phút | 2026-04-14 17:15:07.000000 | 2026-04-14 17:56:53.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 37.678 | 00giờ 42phút | 2026-04-14 17:15:07.000000 | 2026-04-14 17:56:53.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 44.013 | 00giờ 57phút | 2026-04-14 15:09:21.000000 | 2026-04-14 16:06:24.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 44.013 | 00giờ 57phút | 2026-04-14 15:09:21.000000 | 2026-04-14 16:06:24.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 16.595 | 00giờ 30phút | 2026-04-12 11:18:14.000000 | 2026-04-12 11:48:31.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 16.595 | 00giờ 30phút | 2026-04-12 11:18:14.000000 | 2026-04-12 11:48:31.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 71.483 | 01giờ 0phút | 2026-04-12 08:10:23.000000 | 2026-04-12 09:10:47.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 71.483 | 01giờ 0phút | 2026-04-12 08:10:23.000000 | 2026-04-12 09:10:47.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 101.995 | 01giờ 55phút | 2026-04-10 09:19:54.000000 | 2026-04-10 11:14:57.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 101.995 | 01giờ 55phút | 2026-04-10 09:19:54.000000 | 2026-04-10 11:14:57.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 66.283 | 01giờ 36phút | 2026-04-10 07:25:16.000000 | 2026-04-10 09:01:51.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 66.283 | 01giờ 36phút | 2026-04-10 07:25:16.000000 | 2026-04-10 09:01:51.000000 | Đã duyệt |