Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
TRẦN THỊ HỒNG
1992-03-17 022192001705
-
713.298/ 14giờ 19phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.298/ 14giờ 19phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 84.792 | 01giờ 43phút | 2026-04-16 15:33:38.000000 | 2026-04-16 17:17:43.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 84.792 | 01giờ 43phút | 2026-04-16 15:33:38.000000 | 2026-04-16 17:17:43.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 106.4 | 01giờ 58phút | 2026-04-16 13:17:37.000000 | 2026-04-16 15:15:51.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 106.4 | 01giờ 58phút | 2026-04-16 13:17:37.000000 | 2026-04-16 15:15:51.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 108.725 | 02giờ 10phút | 2026-04-16 09:46:48.000000 | 2026-04-16 11:57:12.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 108.725 | 02giờ 10phút | 2026-04-16 09:46:48.000000 | 2026-04-16 11:57:12.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 106.521 | 01giờ 57phút | 2026-04-16 07:27:04.000000 | 2026-04-16 09:24:47.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 106.521 | 01giờ 57phút | 2026-04-16 07:27:04.000000 | 2026-04-16 09:24:47.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 50.228 | 01giờ 2phút | 2026-04-14 18:01:57.000000 | 2026-04-14 19:04:08.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 50.228 | 01giờ 2phút | 2026-04-14 18:01:57.000000 | 2026-04-14 19:04:08.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 36.422 | 00giờ 57phút | 2026-04-14 16:17:37.000000 | 2026-04-14 17:14:24.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 36.422 | 00giờ 57phút | 2026-04-14 16:17:37.000000 | 2026-04-14 17:14:24.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 44.859 | 01giờ 3phút | 2026-04-14 14:05:35.000000 | 2026-04-14 15:08:21.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 44.859 | 01giờ 3phút | 2026-04-14 14:05:35.000000 | 2026-04-14 15:08:21.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 70.399 | 01giờ 0phút | 2026-04-12 09:15:16.000000 | 2026-04-12 10:15:38.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 70.399 | 01giờ 0phút | 2026-04-12 09:15:16.000000 | 2026-04-12 10:15:38.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 43.46 | 01giờ 5phút | 2026-04-10 17:32:39.000000 | 2026-04-10 18:38:03.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 43.46 | 01giờ 5phút | 2026-04-10 17:32:39.000000 | 2026-04-10 18:38:03.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 61.492 | 01giờ 21phút | 2026-04-10 14:54:52.000000 | 2026-04-10 16:16:45.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 61.492 | 01giờ 21phút | 2026-04-10 14:54:52.000000 | 2026-04-10 16:16:45.000000 | Đã duyệt |