Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
CAO THỊ HẰNG NGA
1987-08-03 022187007764
-
713.313/ 14giờ 3phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.313/ 14giờ 3phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 151.625 | 02giờ 54phút | 2026-04-19 14:11:49.000000 | 2026-04-19 17:06:20.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 151.625 | 02giờ 54phút | 2026-04-19 14:11:49.000000 | 2026-04-19 17:06:20.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 40.102 | 00giờ 40phút | 2026-04-19 11:04:34.000000 | 2026-04-19 11:45:26.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 40.102 | 00giờ 40phút | 2026-04-19 11:04:34.000000 | 2026-04-19 11:45:26.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 81.802 | 01giờ 30phút | 2026-04-19 07:29:11.000000 | 2026-04-19 08:59:24.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 81.802 | 01giờ 30phút | 2026-04-19 07:29:11.000000 | 2026-04-19 08:59:24.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 101.974 | 01giờ 59phút | 2026-04-15 16:23:37.000000 | 2026-04-15 18:23:12.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 101.974 | 01giờ 59phút | 2026-04-15 16:23:37.000000 | 2026-04-15 18:23:12.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 99.394 | 02giờ 2phút | 2026-04-15 14:04:50.000000 | 2026-04-15 16:07:06.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 99.394 | 02giờ 2phút | 2026-04-15 14:04:50.000000 | 2026-04-15 16:07:06.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 39.23 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 21:10:46.000000 | 2026-04-13 22:11:41.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 39.23 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 21:10:46.000000 | 2026-04-13 22:11:41.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 72.009 | 01giờ 0phút | 2026-04-13 15:12:45.000000 | 2026-04-13 16:13:25.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 72.009 | 01giờ 0phút | 2026-04-13 15:12:45.000000 | 2026-04-13 16:13:25.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 22.6 | 00giờ 38phút | 2026-04-13 13:32:32.000000 | 2026-04-13 14:10:43.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 22.6 | 00giờ 38phút | 2026-04-13 13:32:32.000000 | 2026-04-13 14:10:43.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 49.855 | 01giờ 4phút | 2026-04-10 16:27:05.000000 | 2026-04-10 17:31:42.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 49.855 | 01giờ 4phút | 2026-04-10 16:27:05.000000 | 2026-04-10 17:31:42.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A60506 | Trịnh Duy Thanh(22002124)(Mã Cũ) | 54.722 | 01giờ 11phút | 2026-04-10 13:38:25.000000 | 2026-04-10 14:50:04.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A60506 | Phạm Mạnh Thái(22002124)(Mã mới) | 54.722 | 01giờ 11phút | 2026-04-10 13:38:25.000000 | 2026-04-10 14:50:04.000000 | Đã duyệt |