Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
NGUYỄN VĂN KIÊN
1993-06-18 030093018273
-
710.911/ 16giờ 47phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.911/ 16giờ 47phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 110.97 | 02giờ 27phút | 2026-04-21 13:21:30.000000 | 2026-04-21 15:48:46.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 110.97 | 02giờ 27phút | 2026-04-21 13:21:30.000000 | 2026-04-21 15:48:46.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 79.223 | 02giờ 20phút | 2026-04-20 07:30:10.000000 | 2026-04-20 09:50:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 79.223 | 02giờ 20phút | 2026-04-20 07:30:10.000000 | 2026-04-20 09:50:22.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 81.808 | 01giờ 44phút | 2026-04-18 15:45:50.000000 | 2026-04-18 17:30:06.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 81.808 | 01giờ 44phút | 2026-04-18 15:45:50.000000 | 2026-04-18 17:30:06.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 99.258 | 02giờ 18phút | 2026-04-18 13:06:02.000000 | 2026-04-18 15:24:05.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 99.258 | 02giờ 18phút | 2026-04-18 13:06:02.000000 | 2026-04-18 15:24:05.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 45.067 | 01giờ 0phút | 2026-04-14 10:33:52.000000 | 2026-04-14 11:33:35.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 45.067 | 01giờ 0phút | 2026-04-14 10:33:52.000000 | 2026-04-14 11:33:35.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 63.25 | 01giờ 1phút | 2026-04-14 09:16:45.000000 | 2026-04-14 10:17:51.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 63.25 | 01giờ 1phút | 2026-04-14 09:16:45.000000 | 2026-04-14 10:17:51.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 49.847 | 01giờ 24phút | 2026-04-14 07:36:39.000000 | 2026-04-14 09:01:07.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 49.847 | 01giờ 24phút | 2026-04-14 07:36:39.000000 | 2026-04-14 09:01:07.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 33.872 | 01giờ 3phút | 2026-04-13 18:00:39.000000 | 2026-04-13 19:04:14.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 33.872 | 01giờ 3phút | 2026-04-13 18:00:39.000000 | 2026-04-13 19:04:14.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 63.146 | 01giờ 28phút | 2026-04-11 09:35:41.000000 | 2026-04-11 11:04:09.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 63.146 | 01giờ 28phút | 2026-04-11 09:35:41.000000 | 2026-04-11 11:04:09.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 84.47 | 02giờ 0phút | 2026-04-11 07:14:27.000000 | 2026-04-11 09:15:05.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 84.47 | 02giờ 0phút | 2026-04-11 07:14:27.000000 | 2026-04-11 09:15:05.000000 | Đã duyệt |