Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
NGUYỄN THỊ HỒNG ANH
2004-07-24 022304000178
-
711.541/ 16giờ 43phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.541/ 16giờ 43phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 43.324 | 01giờ 9phút | 2026-04-22 10:07:06.000000 | 2026-04-22 11:16:43.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 43.324 | 01giờ 9phút | 2026-04-22 10:07:06.000000 | 2026-04-22 11:16:43.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 105.925 | 02giờ 22phút | 2026-04-22 07:29:39.000000 | 2026-04-22 09:51:53.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 105.925 | 02giờ 22phút | 2026-04-22 07:29:39.000000 | 2026-04-22 09:51:53.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 55.803 | 01giờ 16phút | 2026-04-20 15:37:16.000000 | 2026-04-20 16:54:13.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 55.803 | 01giờ 16phút | 2026-04-20 15:37:16.000000 | 2026-04-20 16:54:13.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 26.083 | 00giờ 39phút | 2026-04-20 13:46:26.000000 | 2026-04-20 14:25:21.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 26.083 | 00giờ 39phút | 2026-04-20 13:46:26.000000 | 2026-04-20 14:25:21.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 40.535 | 01giờ 8phút | 2026-04-15 18:00:40.000000 | 2026-04-15 19:09:06.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 40.535 | 01giờ 8phút | 2026-04-15 18:00:40.000000 | 2026-04-15 19:09:06.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 40.633 | 01giờ 0phút | 2026-04-15 16:36:46.000000 | 2026-04-15 17:37:36.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 40.633 | 01giờ 0phút | 2026-04-15 16:36:46.000000 | 2026-04-15 17:37:36.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 111.117 | 02giờ 33phút | 2026-04-15 13:43:46.000000 | 2026-04-15 16:17:39.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 111.117 | 02giờ 33phút | 2026-04-15 13:43:46.000000 | 2026-04-15 16:17:39.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 48.609 | 01giờ 9phút | 2026-04-13 15:45:45.000000 | 2026-04-13 16:54:39.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 48.609 | 01giờ 9phút | 2026-04-13 15:45:45.000000 | 2026-04-13 16:54:39.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 64.488 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 14:29:06.000000 | 2026-04-13 15:30:24.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 64.488 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 14:29:06.000000 | 2026-04-13 15:30:24.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 42.828 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 13:11:21.000000 | 2026-04-13 14:12:57.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 42.828 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 13:11:21.000000 | 2026-04-13 14:12:57.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 132.196 | 03giờ 21phút | 2026-04-11 13:05:42.000000 | 2026-04-11 16:26:29.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 132.196 | 03giờ 21phút | 2026-04-11 13:05:42.000000 | 2026-04-11 16:26:29.000000 | Đã duyệt |