Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
LÊ THỊ HỒNG DUYÊN
1998-09-03 022198004331
-
713.305/ 17giờ 49phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.305/ 17giờ 49phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 54.688 | 01giờ 24phút | 2026-04-22 13:56:34.000000 | 2026-04-22 15:20:29.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 137.602 | 03giờ 9phút | 2026-04-21 13:35:49.000000 | 2026-04-21 16:45:22.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 18.432 | 00giờ 31phút | 2026-04-21 11:06:19.000000 | 2026-04-21 11:37:32.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 100.152 | 02giờ 41phút | 2026-04-21 08:05:25.000000 | 2026-04-21 10:46:44.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 107.243 | 02giờ 36phút | 2026-04-20 15:39:23.000000 | 2026-04-20 18:16:00.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 52.448 | 01giờ 46phút | 2026-04-20 13:34:52.000000 | 2026-04-20 15:21:29.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 123.919 | 02giờ 52phút | 2026-04-20 08:13:28.000000 | 2026-04-20 11:05:23.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 32.532 | 01giờ 1phút | 2026-04-10 18:36:04.000000 | 2026-04-10 19:37:26.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 62.57 | 01giờ 1phút | 2026-04-10 15:35:44.000000 | 2026-04-10 16:37:02.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 23.719 | 00giờ 45phút | 2026-04-10 14:32:22.000000 | 2026-04-10 15:17:28.000000 | Đã duyệt |