Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
NGUYỄN ĐỨC THÀNH
1993-10-19 022093011353
-
711.143/ 13giờ 9phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.143/ 13giờ 9phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 116.435 | 02giờ 9phút | 2026-04-18 06:44:17.000000 | 2026-04-18 08:53:52.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 163.344 | 02giờ 50phút | 2026-04-17 16:41:50.000000 | 2026-04-17 19:32:07.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 42.963 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 20:24:45.000000 | 2026-04-13 21:25:55.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 47.982 | 00giờ 52phút | 2026-04-12 15:35:51.000000 | 2026-04-12 16:27:59.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 73.833 | 01giờ 1phút | 2026-04-12 14:18:42.000000 | 2026-04-12 15:20:25.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 30.427 | 00giờ 49phút | 2026-04-12 13:12:58.000000 | 2026-04-12 14:03:03.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 116.554 | 02giờ 5phút | 2026-04-10 09:43:10.000000 | 2026-04-10 11:48:49.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 119.605 | 02giờ 19phút | 2026-04-10 07:06:25.000000 | 2026-04-10 09:25:36.000000 | Đã duyệt |