Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
NGUYỄN QUỐC LÂM
1997-11-26 022097000591
-
710.958/ 12giờ 55phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.958/ 12giờ 55phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 46.238 | 01giờ 0phút | 2026-04-19 18:30:15.000000 | 2026-04-19 19:29:59.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 74.992 | 01giờ 22phút | 2026-04-19 11:29:16.000000 | 2026-04-19 12:51:45.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 165.323 | 03giờ 19phút | 2026-04-18 13:51:57.000000 | 2026-04-18 17:11:25.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 58.887 | 01giờ 6phút | 2026-04-14 18:50:32.000000 | 2026-04-14 19:56:56.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 75.762 | 01giờ 1phút | 2026-04-14 17:33:59.000000 | 2026-04-14 18:35:08.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 31.214 | 00giờ 40phút | 2026-04-14 16:36:22.000000 | 2026-04-14 17:17:20.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 143.095 | 02giờ 29phút | 2026-04-11 09:22:59.000000 | 2026-04-11 11:52:30.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 115.447 | 01giờ 56phút | 2026-04-11 07:08:21.000000 | 2026-04-11 09:05:00.000000 | Đã duyệt |