Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
NGUYỄN VĂN TÙNG
1993-12-04 022093003416
-
712.287/ 14giờ 33phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
712.287/ 14giờ 33phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 76.734 | 01giờ 37phút | 2026-04-19 09:29:07.000000 | 2026-04-19 11:07:12.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 100.891 | 02giờ 0phút | 2026-04-19 07:13:43.000000 | 2026-04-19 09:13:50.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 123.024 | 02giờ 52phút | 2026-04-18 17:12:23.000000 | 2026-04-18 20:05:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 131.567 | 02giờ 41phút | 2026-04-16 17:22:06.000000 | 2026-04-16 20:03:29.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 73.516 | 01giờ 3phút | 2026-04-15 10:30:31.000000 | 2026-04-15 11:34:02.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 35.441 | 01giờ 1phút | 2026-04-13 19:21:55.000000 | 2026-04-13 20:24:01.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 54.733 | 01giờ 3phút | 2026-04-11 15:44:58.000000 | 2026-04-11 16:48:13.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 116.381 | 02giờ 13phút | 2026-04-11 13:14:08.000000 | 2026-04-11 15:27:23.000000 | Đã duyệt |