Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
VŨ THỊ LAN
2002-03-03 022302006087
-
716.486/ 14giờ 6phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
716.486/ 14giờ 6phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A47248 | Nguyễn Xuân Thu(22002164)(Mã Cũ) | 135.936 | 03giờ 2phút | 2026-04-15 11:36:46.000000 | 2026-04-15 14:39:05.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A47248 | Nguyễn Xuân Thu(22002164)(Mã Cũ) | 40.095 | 00giờ 52phút | 2026-04-14 20:43:51.000000 | 2026-04-14 21:36:11.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A47248 | Nguyễn Xuân Thu(22002164)(Mã Cũ) | 41.156 | 01giờ 0phút | 2026-04-14 18:36:39.000000 | 2026-04-14 19:37:16.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A47248 | Nguyễn Xuân Thu(22002164)(Mã Cũ) | 40.021 | 00giờ 51phút | 2026-04-12 12:25:37.000000 | 2026-04-12 13:16:30.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A47248 | Nguyễn Xuân Thu(22002164)(Mã Cũ) | 78.47 | 01giờ 6phút | 2026-04-12 07:39:39.000000 | 2026-04-12 08:45:52.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A47248 | Nguyễn Xuân Thu(22002164)(Mã Cũ) | 173.688 | 03giờ 10phút | 2026-04-11 12:10:13.000000 | 2026-04-11 15:20:56.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A47248 | Nguyễn Xuân Thu(22002164)(Mã Cũ) | 76.017 | 01giờ 30phút | 2026-04-10 11:41:34.000000 | 2026-04-10 13:11:20.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A47248 | Nguyễn Xuân Thu(22002164)(Mã Cũ) | 131.103 | 02giờ 33phút | 2026-04-10 07:54:39.000000 | 2026-04-10 10:28:25.000000 | Đã duyệt |