Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
LÊ THỊ HUYỀN
1996-08-08 022196006889
-
713.589/ 16giờ 8phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.589/ 16giờ 8phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 48.633 | 01giờ 5phút | 2026-04-20 05:47:27.000000 | 2026-04-20 06:53:02.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 48.633 | 01giờ 5phút | 2026-04-20 05:47:27.000000 | 2026-04-20 06:53:02.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 83.921 | 02giờ 2phút | 2026-04-19 15:12:31.000000 | 2026-04-19 17:14:44.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 83.921 | 02giờ 2phút | 2026-04-19 15:12:31.000000 | 2026-04-19 17:14:44.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 58.998 | 01giờ 36phút | 2026-04-19 12:27:24.000000 | 2026-04-19 14:04:00.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 58.998 | 01giờ 36phút | 2026-04-19 12:27:24.000000 | 2026-04-19 14:04:00.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 49.909 | 01giờ 11phút | 2026-04-14 18:04:08.000000 | 2026-04-14 19:15:32.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 49.909 | 01giờ 11phút | 2026-04-14 18:04:08.000000 | 2026-04-14 19:15:32.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 63.515 | 01giờ 3phút | 2026-04-14 16:44:02.000000 | 2026-04-14 17:47:53.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 63.515 | 01giờ 3phút | 2026-04-14 16:44:02.000000 | 2026-04-14 17:47:53.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 96.349 | 02giờ 0phút | 2026-04-14 14:21:22.000000 | 2026-04-14 16:21:46.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 96.349 | 02giờ 0phút | 2026-04-14 14:21:22.000000 | 2026-04-14 16:21:46.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 164.188 | 03giờ 15phút | 2026-04-10 13:37:00.000000 | 2026-04-10 16:51:51.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 164.188 | 03giờ 15phút | 2026-04-10 13:37:00.000000 | 2026-04-10 16:51:51.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 92.616 | 02giờ 10phút | 2026-04-10 08:51:11.000000 | 2026-04-10 11:02:07.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 92.616 | 02giờ 10phút | 2026-04-10 08:51:11.000000 | 2026-04-10 11:02:07.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 55.46 | 01giờ 43phút | 2026-04-10 06:47:16.000000 | 2026-04-10 08:30:40.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 55.46 | 01giờ 43phút | 2026-04-10 06:47:16.000000 | 2026-04-10 08:30:40.000000 | Đã duyệt |