Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
LÊ HỒNG QUÂN
1989-12-25 034089012753
-
710.054/ 15giờ 0phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.054/ 15giờ 0phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 51.601 | 01giờ 18phút | 2026-04-17 09:34:16.000000 | 2026-04-17 10:52:57.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 51.601 | 01giờ 18phút | 2026-04-17 09:34:16.000000 | 2026-04-17 10:52:57.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 117.015 | 02giờ 20phút | 2026-04-17 06:56:45.000000 | 2026-04-17 09:17:23.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 117.015 | 02giờ 20phút | 2026-04-17 06:56:45.000000 | 2026-04-17 09:17:23.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 47.832 | 01giờ 1phút | 2026-04-16 10:46:59.000000 | 2026-04-16 11:47:54.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 47.832 | 01giờ 1phút | 2026-04-16 10:46:59.000000 | 2026-04-16 11:47:54.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 142.769 | 02giờ 35phút | 2026-04-16 07:51:14.000000 | 2026-04-16 10:26:28.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 142.769 | 02giờ 35phút | 2026-04-16 07:51:14.000000 | 2026-04-16 10:26:28.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 51.783 | 01giờ 12phút | 2026-04-16 06:19:37.000000 | 2026-04-16 07:31:39.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 51.783 | 01giờ 12phút | 2026-04-16 06:19:37.000000 | 2026-04-16 07:31:39.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 105.457 | 02giờ 4phút | 2026-04-15 09:49:59.000000 | 2026-04-15 11:54:59.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 105.457 | 02giờ 4phút | 2026-04-15 09:49:59.000000 | 2026-04-15 11:54:59.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 67.122 | 01giờ 1phút | 2026-04-15 08:33:07.000000 | 2026-04-15 09:34:27.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 67.122 | 01giờ 1phút | 2026-04-15 08:33:07.000000 | 2026-04-15 09:34:27.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 55.672 | 01giờ 33phút | 2026-04-15 06:40:59.000000 | 2026-04-15 08:13:50.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 55.672 | 01giờ 33phút | 2026-04-15 06:40:59.000000 | 2026-04-15 08:13:50.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 38.388 | 01giờ 1phút | 2026-04-12 18:51:08.000000 | 2026-04-12 19:52:17.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 38.388 | 01giờ 1phút | 2026-04-12 18:51:08.000000 | 2026-04-12 19:52:17.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 32.415 | 00giờ 52phút | 2026-04-12 15:29:46.000000 | 2026-04-12 16:22:22.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 32.415 | 00giờ 52phút | 2026-04-12 15:29:46.000000 | 2026-04-12 16:22:22.000000 | Đã duyệt |