Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
TRẦN THỊ VÂN
1990-02-05 033190013528
-
711.678/ 14giờ 24phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
711.678/ 14giờ 24phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 14.706 | 00giờ 37phút | 2026-04-18 05:50:10.000000 | 2026-04-18 06:27:52.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 14.706 | 00giờ 37phút | 2026-04-18 05:50:10.000000 | 2026-04-18 06:27:52.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 107.477 | 02giờ 18phút | 2026-04-17 17:09:26.000000 | 2026-04-17 19:28:18.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 107.477 | 02giờ 18phút | 2026-04-17 17:09:26.000000 | 2026-04-17 19:28:18.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 178.307 | 03giờ 15phút | 2026-04-17 13:33:30.000000 | 2026-04-17 16:49:05.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 178.307 | 03giờ 15phút | 2026-04-17 13:33:30.000000 | 2026-04-17 16:49:05.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 87.519 | 01giờ 36phút | 2026-04-13 09:43:26.000000 | 2026-04-13 11:19:22.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 87.519 | 01giờ 36phút | 2026-04-13 09:43:26.000000 | 2026-04-13 11:19:22.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 131.223 | 02giờ 30phút | 2026-04-13 06:51:42.000000 | 2026-04-13 09:22:01.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 131.223 | 02giờ 30phút | 2026-04-13 06:51:42.000000 | 2026-04-13 09:22:01.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 34.198 | 01giờ 1phút | 2026-04-12 19:53:13.000000 | 2026-04-12 20:54:53.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 34.198 | 01giờ 1phút | 2026-04-12 19:53:13.000000 | 2026-04-12 20:54:53.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 42.43 | 00giờ 57phút | 2026-04-12 10:29:57.000000 | 2026-04-12 11:27:10.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 42.43 | 00giờ 57phút | 2026-04-12 10:29:57.000000 | 2026-04-12 11:27:10.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 69.226 | 01giờ 1phút | 2026-04-12 09:13:12.000000 | 2026-04-12 10:14:19.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 69.226 | 01giờ 1phút | 2026-04-12 09:13:12.000000 | 2026-04-12 10:14:19.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A30114 | Bùi Trung Kiên(22002140)(Mã Cũ) | 46.592 | 01giờ 6phút | 2026-04-12 07:50:57.000000 | 2026-04-12 08:57:12.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A30114 | Lương Thị Minh Ngọc(22002140)(Mã mới) | 46.592 | 01giờ 6phút | 2026-04-12 07:50:57.000000 | 2026-04-12 08:57:12.000000 | Đã duyệt |