Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
TRẦN THỊ PHƯỢNG
1989-11-21 030189011724
-
713.851/ 15giờ 43phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
713.851/ 15giờ 43phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 163.384 | 03giờ 22phút | 2026-04-16 13:03:39.000000 | 2026-04-16 16:25:56.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 174.864 | 03giờ 48phút | 2026-04-15 13:26:20.000000 | 2026-04-15 17:14:28.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 25.866 | 00giờ 40phút | 2026-04-15 11:34:46.000000 | 2026-04-15 12:15:22.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 36.407 | 01giờ 1phút | 2026-04-15 09:28:48.000000 | 2026-04-15 10:29:43.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 168.407 | 03giờ 21phút | 2026-04-14 08:17:06.000000 | 2026-04-14 11:37:49.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 22.486 | 00giờ 38phút | 2026-04-13 16:17:12.000000 | 2026-04-13 16:55:47.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 62.922 | 01giờ 0phút | 2026-04-13 15:01:32.000000 | 2026-04-13 16:02:00.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 24.013 | 00giờ 44phút | 2026-04-13 14:00:47.000000 | 2026-04-13 14:45:08.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A87695 | Nguyễn Hàm Nam(22002091)(Mã Cũ) | 35.502 | 01giờ 6phút | 2026-04-12 19:05:43.000000 | 2026-04-12 20:12:12.000000 | Đã duyệt |