Hạng B.01: B01K47
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
10-04-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
10-04-2026
HÀ THỊ PHƯƠNG THẢO
2000-06-06 022300001950
-
710.079/ 15giờ 12phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
710.079/ 15giờ 12phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 63.056 | 01giờ 12phút | 2026-04-18 12:48:25.000000 | 2026-04-18 14:00:47.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 63.056 | 01giờ 12phút | 2026-04-18 12:48:25.000000 | 2026-04-18 14:00:47.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 48.517 | 00giờ 52phút | 2026-04-18 09:55:43.000000 | 2026-04-18 10:48:31.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 48.517 | 00giờ 52phút | 2026-04-18 09:55:43.000000 | 2026-04-18 10:48:31.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 80.476 | 01giờ 39phút | 2026-04-16 13:21:40.000000 | 2026-04-16 15:01:03.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 80.476 | 01giờ 39phút | 2026-04-16 13:21:40.000000 | 2026-04-16 15:01:03.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 85.947 | 01giờ 45phút | 2026-04-16 10:40:20.000000 | 2026-04-16 12:25:43.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 85.947 | 01giờ 45phút | 2026-04-16 10:40:20.000000 | 2026-04-16 12:25:43.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 45.315 | 01giờ 3phút | 2026-04-13 20:05:20.000000 | 2026-04-13 21:08:09.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 45.315 | 01giờ 3phút | 2026-04-13 20:05:20.000000 | 2026-04-13 21:08:09.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 53.676 | 01giờ 3phút | 2026-04-12 15:19:01.000000 | 2026-04-12 16:22:23.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 53.676 | 01giờ 3phút | 2026-04-12 15:19:01.000000 | 2026-04-12 16:22:23.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 68.94 | 01giờ 8phút | 2026-04-12 12:58:57.000000 | 2026-04-12 14:07:12.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 68.94 | 01giờ 8phút | 2026-04-12 12:58:57.000000 | 2026-04-12 14:07:12.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 75.332 | 01giờ 40phút | 2026-04-12 10:14:41.000000 | 2026-04-12 11:55:23.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 75.332 | 01giờ 40phút | 2026-04-12 10:14:41.000000 | 2026-04-12 11:55:23.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 102.481 | 02giờ 37phút | 2026-04-10 18:46:00.000000 | 2026-04-10 21:23:39.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 102.481 | 02giờ 37phút | 2026-04-10 18:46:00.000000 | 2026-04-10 21:23:39.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A29535 | Phạm Đức Ngọc(22002105)(Mã Cũ) | 86.339 | 02giờ 7phút | 2026-04-10 14:52:48.000000 | 2026-04-10 17:00:21.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A29535 | Lê Đình Tuân(22002105)(Mã mới) | 86.339 | 02giờ 7phút | 2026-04-10 14:52:48.000000 | 2026-04-10 17:00:21.000000 | Đã duyệt |