Hạng C1: C1K28
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
ĐOÀN VĂN LỘC
2002-04-04 034202006453
-
825.872/ 24giờ 8phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
825.872/ 24giờ 8phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 112.843 | 03giờ 7phút | 2026-05-21 07:52:37.000000 | 2026-05-21 11:00:42.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 112.843 | 03giờ 7phút | 2026-05-21 07:52:37.000000 | 2026-05-21 11:00:42.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 134.538 | 03giờ 17phút | 2026-05-19 07:46:45.000000 | 2026-05-19 11:03:55.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 134.538 | 03giờ 17phút | 2026-05-19 07:46:45.000000 | 2026-05-19 11:03:55.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 30.258 | 01giờ 6phút | 2026-05-18 07:44:27.000000 | 2026-05-18 08:50:24.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 30.258 | 01giờ 6phút | 2026-05-18 07:44:27.000000 | 2026-05-18 08:50:24.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 120.606 | 03giờ 34phút | 2026-05-17 07:44:49.000000 | 2026-05-17 11:19:37.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 120.606 | 03giờ 34phút | 2026-05-17 07:44:49.000000 | 2026-05-17 11:19:37.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 120.638 | 03giờ 30phút | 2026-05-16 08:02:46.000000 | 2026-05-16 11:33:16.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 120.638 | 03giờ 30phút | 2026-05-16 08:02:46.000000 | 2026-05-16 11:33:16.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 94.102 | 03giờ 15phút | 2026-05-13 08:04:23.000000 | 2026-05-13 11:19:37.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 94.102 | 03giờ 15phút | 2026-05-13 08:04:23.000000 | 2026-05-13 11:19:37.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 33.247 | 01giờ 1phút | 2026-05-07 18:01:07.000000 | 2026-05-07 19:02:19.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 33.247 | 01giờ 1phút | 2026-05-07 18:01:07.000000 | 2026-05-07 19:02:19.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 62.719 | 01giờ 1phút | 2026-05-07 16:43:17.000000 | 2026-05-07 17:44:39.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 62.719 | 01giờ 1phút | 2026-05-07 16:43:17.000000 | 2026-05-07 17:44:39.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 68.537 | 02giờ 24phút | 2026-05-07 14:01:23.000000 | 2026-05-07 16:26:05.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 68.537 | 02giờ 24phút | 2026-05-07 14:01:23.000000 | 2026-05-07 16:26:05.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A26074 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 34.454 | 01giờ 1phút | 2026-05-05 08:57:58.000000 | 2026-05-05 09:59:20.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 34.454 | 01giờ 1phút | 2026-05-05 08:57:58.000000 | 2026-05-05 09:59:20.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 13.93 | 00giờ 48phút | 2026-05-05 07:46:55.000000 | 2026-05-05 08:35:38.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 13.93 | 00giờ 48phút | 2026-05-05 07:46:55.000000 | 2026-05-05 08:35:38.000000 | Đã duyệt |