Hạng C1: C1K28

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026

NGUYỄN TUẤN ĐẠT

2002-09-29
022202004828

  • 827.291/ 24giờ 7phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 827.291/ 24giờ 7phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

12

Tổng số phiên

7

Tổng số ngày

34.44Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ tự động

179.7Km / 05giờ 22phút

Km / Giờ tối

62.48Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 62.627 02giờ 0phút 2026-05-28 16:30:08.000000 2026-05-28 18:30:22.000000 Đã duyệt
2 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 62.627 02giờ 0phút 2026-05-28 16:30:08.000000 2026-05-28 18:30:22.000000 Đã duyệt
3 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 92.876 02giờ 15phút 2026-05-28 13:58:21.000000 2026-05-28 16:13:34.000000 Đã duyệt
4 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 92.876 02giờ 15phút 2026-05-28 13:58:21.000000 2026-05-28 16:13:34.000000 Đã duyệt
5 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 80.094 02giờ 26phút 2026-05-18 19:29:40.000000 2026-05-18 21:56:09.000000 Đã duyệt
6 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 80.094 02giờ 26phút 2026-05-18 19:29:40.000000 2026-05-18 21:56:09.000000 Đã duyệt
7 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 130.599 03giờ 32phút 2026-05-18 13:56:00.000000 2026-05-18 17:28:35.000000 Đã duyệt
8 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 130.599 03giờ 32phút 2026-05-18 13:56:00.000000 2026-05-18 17:28:35.000000 Đã duyệt
9 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 94.821 02giờ 39phút 2026-05-18 08:51:19.000000 2026-05-18 11:31:10.000000 Đã duyệt
10 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 94.821 02giờ 39phút 2026-05-18 08:51:19.000000 2026-05-18 11:31:10.000000 Đã duyệt
11 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 62.841 01giờ 55phút 2026-05-15 19:48:12.000000 2026-05-15 21:43:23.000000 Đã duyệt
12 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 62.841 01giờ 55phút 2026-05-15 19:48:12.000000 2026-05-15 21:43:23.000000 Đã duyệt
13 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 95.738 03giờ 36phút 2026-05-15 13:52:02.000000 2026-05-15 17:28:42.000000 Đã duyệt
14 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 95.738 03giờ 36phút 2026-05-15 13:52:02.000000 2026-05-15 17:28:42.000000 Đã duyệt
15 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 62.482 01giờ 1phút 2026-05-08 09:45:20.000000 2026-05-08 10:46:35.000000 Đã duyệt
16 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 62.482 01giờ 1phút 2026-05-08 09:45:20.000000 2026-05-08 10:46:35.000000 Đã duyệt
17 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 22.733 00giờ 38phút 2026-05-08 08:03:59.000000 2026-05-08 08:42:21.000000 Đã duyệt
18 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 22.733 00giờ 38phút 2026-05-08 08:03:59.000000 2026-05-08 08:42:21.000000 Đã duyệt
19 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 36.768 01giờ 1phút 2026-05-06 20:46:05.000000 2026-05-06 21:47:31.000000 Đã duyệt
20 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 36.768 01giờ 1phút 2026-05-06 20:46:05.000000 2026-05-06 21:47:31.000000 Đã duyệt
21 14A26074 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 34.438 01giờ 1phút 2026-05-05 13:45:19.000000 2026-05-05 14:46:37.000000 Đã duyệt
22 14A26074 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 34.438 01giờ 1phút 2026-05-05 13:45:19.000000 2026-05-05 14:46:37.000000 Đã duyệt
23 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 51.274 02giờ 0phút 2026-05-04 13:01:19.000000 2026-05-04 15:01:08.000000 Đã duyệt
24 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 51.274 02giờ 0phút 2026-05-04 13:01:19.000000 2026-05-04 15:01:08.000000 Đã duyệt