Hạng C1: C1K28
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
LẠI NGỌC TIẾN
2005-07-29 024205011125
-
825.873/ 24giờ 8phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
825.873/ 24giờ 8phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 59.292 | 01giờ 31phút | 2026-05-26 07:55:26.000000 | 2026-05-26 09:27:10.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 59.292 | 01giờ 31phút | 2026-05-26 07:55:26.000000 | 2026-05-26 09:27:10.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 120.72 | 03giờ 36phút | 2026-05-25 13:24:02.000000 | 2026-05-25 17:00:00.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 120.72 | 03giờ 36phút | 2026-05-25 13:24:02.000000 | 2026-05-25 17:00:00.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 124.666 | 03giờ 46phút | 2026-05-25 07:49:25.000000 | 2026-05-25 11:35:31.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 124.666 | 03giờ 46phút | 2026-05-25 07:49:25.000000 | 2026-05-25 11:35:31.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 130.306 | 03giờ 33phút | 2026-05-15 07:50:53.000000 | 2026-05-15 11:24:05.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 130.306 | 03giờ 33phút | 2026-05-15 07:50:53.000000 | 2026-05-15 11:24:05.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 104.64 | 02giờ 27phút | 2026-05-14 16:59:28.000000 | 2026-05-14 19:27:18.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 104.64 | 02giờ 27phút | 2026-05-14 16:59:28.000000 | 2026-05-14 19:27:18.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 79.894 | 03giờ 10phút | 2026-05-14 13:33:10.000000 | 2026-05-14 16:43:12.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 79.894 | 03giờ 10phút | 2026-05-14 13:33:10.000000 | 2026-05-14 16:43:12.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 32.524 | 01giờ 1phút | 2026-05-05 18:01:01.000000 | 2026-05-05 19:02:13.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 32.524 | 01giờ 1phút | 2026-05-05 18:01:01.000000 | 2026-05-05 19:02:13.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 62.665 | 01giờ 1phút | 2026-05-05 16:42:05.000000 | 2026-05-05 17:43:17.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 62.665 | 01giờ 1phút | 2026-05-05 16:42:05.000000 | 2026-05-05 17:43:17.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 50.868 | 01giờ 36phút | 2026-05-05 14:49:39.000000 | 2026-05-05 16:26:07.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 50.868 | 01giờ 36phút | 2026-05-05 14:49:39.000000 | 2026-05-05 16:26:07.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A26074 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 34.409 | 01giờ 1phút | 2026-05-05 12:41:32.000000 | 2026-05-05 13:43:07.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 34.409 | 01giờ 1phút | 2026-05-05 12:41:32.000000 | 2026-05-05 13:43:07.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 25.889 | 01giờ 22phút | 2026-05-05 10:01:00.000000 | 2026-05-05 11:23:54.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 25.889 | 01giờ 22phút | 2026-05-05 10:01:00.000000 | 2026-05-05 11:23:54.000000 | Đã duyệt |