Hạng C1: C1K28
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
HOÀNG QUỐC VIỆT
2004-11-23 022204003261
-
826.024/ 24giờ 11phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.024/ 24giờ 11phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 125.054 | 03giờ 27phút | 2026-05-20 07:49:17.000000 | 2026-05-20 11:16:31.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 125.054 | 03giờ 27phút | 2026-05-20 07:49:17.000000 | 2026-05-20 11:16:31.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 146.747 | 03giờ 30phút | 2026-05-14 07:39:15.000000 | 2026-05-14 11:09:26.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 146.747 | 03giờ 30phút | 2026-05-14 07:39:15.000000 | 2026-05-14 11:09:26.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 108.636 | 03giờ 30phút | 2026-05-12 07:42:41.000000 | 2026-05-12 11:13:00.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 108.636 | 03giờ 30phút | 2026-05-12 07:42:41.000000 | 2026-05-12 11:13:00.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 80.249 | 02giờ 24phút | 2026-05-11 19:28:01.000000 | 2026-05-11 21:52:16.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 80.249 | 02giờ 24phút | 2026-05-11 19:28:01.000000 | 2026-05-11 21:52:16.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 96.222 | 03giờ 27phút | 2026-05-11 13:37:48.000000 | 2026-05-11 17:04:48.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 96.222 | 03giờ 27phút | 2026-05-11 13:37:48.000000 | 2026-05-11 17:04:48.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 33.32 | 00giờ 55phút | 2026-05-09 15:47:51.000000 | 2026-05-09 16:43:00.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 33.32 | 00giờ 55phút | 2026-05-09 15:47:51.000000 | 2026-05-09 16:43:00.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 62.498 | 01giờ 1phút | 2026-05-09 14:30:53.000000 | 2026-05-09 15:31:59.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 62.498 | 01giờ 1phút | 2026-05-09 14:30:53.000000 | 2026-05-09 15:31:59.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 22.699 | 00giờ 43phút | 2026-05-09 13:30:34.000000 | 2026-05-09 14:14:39.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 22.699 | 00giờ 43phút | 2026-05-09 13:30:34.000000 | 2026-05-09 14:14:39.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 36.746 | 01giờ 1phút | 2026-05-08 20:15:29.000000 | 2026-05-08 21:16:38.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 36.746 | 01giờ 1phút | 2026-05-08 20:15:29.000000 | 2026-05-08 21:16:38.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A26074 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 34.657 | 01giờ 5phút | 2026-05-05 20:23:57.000000 | 2026-05-05 21:29:16.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 34.657 | 01giờ 5phút | 2026-05-05 20:23:57.000000 | 2026-05-05 21:29:16.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 79.196 | 03giờ 6phút | 2026-05-03 07:59:25.000000 | 2026-05-03 11:05:34.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 79.196 | 03giờ 6phút | 2026-05-03 07:59:25.000000 | 2026-05-03 11:05:34.000000 | Đã duyệt |