Hạng C1: C1K28
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
TRẦN VĂN LONG
2005-07-16 022205012225
-
826.808/ 24giờ 8phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.808/ 24giờ 8phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 100.081 | 02giờ 48phút | 2026-05-26 12:07:11.000000 | 2026-05-26 14:55:39.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 100.081 | 02giờ 48phút | 2026-05-26 12:07:11.000000 | 2026-05-26 14:55:39.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 107.493 | 03giờ 6phút | 2026-05-24 13:02:35.000000 | 2026-05-24 16:08:40.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 107.493 | 03giờ 6phút | 2026-05-24 13:02:35.000000 | 2026-05-24 16:08:40.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 122.33 | 03giờ 16phút | 2026-05-23 07:50:14.000000 | 2026-05-23 11:06:44.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 122.33 | 03giờ 16phút | 2026-05-23 07:50:14.000000 | 2026-05-23 11:06:44.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 124.703 | 03giờ 34phút | 2026-05-20 15:02:41.000000 | 2026-05-20 18:37:23.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 124.703 | 03giờ 34phút | 2026-05-20 15:02:41.000000 | 2026-05-20 18:37:23.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 87.058 | 03giờ 22phút | 2026-05-16 15:01:28.000000 | 2026-05-16 18:24:31.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 87.058 | 03giờ 22phút | 2026-05-16 15:01:28.000000 | 2026-05-16 18:24:31.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 33.308 | 00giờ 49phút | 2026-05-09 10:32:55.000000 | 2026-05-09 11:23:00.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 33.308 | 00giờ 49phút | 2026-05-09 10:32:55.000000 | 2026-05-09 11:23:00.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 62.518 | 01giờ 1phút | 2026-05-09 09:15:49.000000 | 2026-05-09 10:16:59.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 62.518 | 01giờ 1phút | 2026-05-09 09:15:49.000000 | 2026-05-09 10:16:59.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 33.209 | 00giờ 49phút | 2026-05-09 08:09:14.000000 | 2026-05-09 08:58:34.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 33.209 | 00giờ 49phút | 2026-05-09 08:09:14.000000 | 2026-05-09 08:58:34.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 34.476 | 01giờ 1phút | 2026-05-06 18:02:31.000000 | 2026-05-06 19:03:44.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 34.476 | 01giờ 1phút | 2026-05-06 18:02:31.000000 | 2026-05-06 19:03:44.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A26074 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 34.12 | 01giờ 0phút | 2026-05-06 16:16:10.000000 | 2026-05-06 17:16:56.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 34.12 | 01giờ 0phút | 2026-05-06 16:16:10.000000 | 2026-05-06 17:16:56.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 20.661 | 00giờ 45phút | 2026-05-06 15:13:12.000000 | 2026-05-06 15:58:31.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 20.661 | 00giờ 45phút | 2026-05-06 15:13:12.000000 | 2026-05-06 15:58:31.000000 | Đã duyệt | |
| 23 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 66.851 | 02giờ 32phút | 2026-05-04 15:04:00.000000 | 2026-05-04 17:36:08.000000 | Đã duyệt | |
| 24 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 66.851 | 02giờ 32phút | 2026-05-04 15:04:00.000000 | 2026-05-04 17:36:08.000000 | Đã duyệt |