Hạng C1: C1K28
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
VŨ VĂN HỢP
1999-09-02 022099003271
-
826.417/ 24giờ 59phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.417/ 24giờ 59phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 101.671 | 03giờ 24phút | 2026-05-28 06:16:19.000000 | 2026-05-28 09:40:48.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 101.671 | 03giờ 24phút | 2026-05-28 06:16:19.000000 | 2026-05-28 09:40:48.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 87.145 | 02giờ 14phút | 2026-05-27 06:21:13.000000 | 2026-05-27 08:35:44.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 87.145 | 02giờ 14phút | 2026-05-27 06:21:13.000000 | 2026-05-27 08:35:44.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 132.333 | 03giờ 49phút | 2026-05-22 13:35:58.000000 | 2026-05-22 17:25:30.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 132.333 | 03giờ 49phút | 2026-05-22 13:35:58.000000 | 2026-05-22 17:25:30.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 40.322 | 01giờ 17phút | 2026-05-20 17:16:26.000000 | 2026-05-20 18:33:37.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 40.322 | 01giờ 17phút | 2026-05-20 17:16:26.000000 | 2026-05-20 18:33:37.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 110.864 | 03giờ 43phút | 2026-05-20 13:16:58.000000 | 2026-05-20 17:00:56.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 110.864 | 03giờ 43phút | 2026-05-20 13:16:58.000000 | 2026-05-20 17:00:56.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 112.296 | 03giờ 45phút | 2026-05-18 13:31:31.000000 | 2026-05-18 17:17:22.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 112.296 | 03giờ 45phút | 2026-05-18 13:31:31.000000 | 2026-05-18 17:17:22.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 115.624 | 03giờ 43phút | 2026-05-14 13:13:18.000000 | 2026-05-14 16:56:17.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 115.624 | 03giờ 43phút | 2026-05-14 13:13:18.000000 | 2026-05-14 16:56:17.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 30.224 | 01giờ 0phút | 2026-05-07 19:06:00.000000 | 2026-05-07 20:06:10.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 30.224 | 01giờ 0phút | 2026-05-07 19:06:00.000000 | 2026-05-07 20:06:10.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 62.555 | 01giờ 0phút | 2026-05-06 09:01:36.000000 | 2026-05-06 10:01:40.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 62.555 | 01giờ 0phút | 2026-05-06 09:01:36.000000 | 2026-05-06 10:01:40.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C15914 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 33.383 | 01giờ 0phút | 2026-05-05 09:15:02.000000 | 2026-05-05 10:15:33.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C15914 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 33.383 | 01giờ 0phút | 2026-05-05 09:15:02.000000 | 2026-05-05 10:15:33.000000 | Đã duyệt |