Hạng C1: C1K28
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
BÙI QUANG NHÃ
1995-11-20 022095003829
-
526.403/ 16giờ 15phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
526.403/ 16giờ 15phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 94.593 | 03giờ 22phút | 2026-05-28 17:53:52.000000 | 2026-05-28 21:16:19.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 94.593 | 03giờ 22phút | 2026-05-28 17:53:52.000000 | 2026-05-28 21:16:19.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 47.111 | 01giờ 27phút | 2026-05-28 16:11:17.000000 | 2026-05-28 17:38:09.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 47.111 | 01giờ 27phút | 2026-05-28 16:11:17.000000 | 2026-05-28 17:38:09.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 73.781 | 02giờ 44phút | 2026-05-23 19:46:57.000000 | 2026-05-23 22:31:06.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 73.781 | 02giờ 44phút | 2026-05-23 19:46:57.000000 | 2026-05-23 22:31:06.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 68.467 | 02giờ 28phút | 2026-05-19 19:55:04.000000 | 2026-05-19 22:23:13.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 68.467 | 02giờ 28phút | 2026-05-19 19:55:04.000000 | 2026-05-19 22:23:13.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 30.432 | 01giờ 0phút | 2026-05-08 21:28:40.000000 | 2026-05-08 22:28:50.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 30.432 | 01giờ 0phút | 2026-05-08 21:28:40.000000 | 2026-05-08 22:28:50.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 82.876 | 02giờ 31phút | 2026-05-08 13:13:26.000000 | 2026-05-08 15:44:22.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 82.876 | 02giờ 31phút | 2026-05-08 13:13:26.000000 | 2026-05-08 15:44:22.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C15914 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 36.604 | 01giờ 0phút | 2026-05-06 17:23:49.000000 | 2026-05-06 18:24:36.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C15914 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 36.604 | 01giờ 0phút | 2026-05-06 17:23:49.000000 | 2026-05-06 18:24:36.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 29.878 | 00giờ 42phút | 2026-05-06 16:09:15.000000 | 2026-05-06 16:51:18.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 29.878 | 00giờ 42phút | 2026-05-06 16:09:15.000000 | 2026-05-06 16:51:18.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 62.661 | 01giờ 0phút | 2026-05-06 14:08:04.000000 | 2026-05-06 15:08:07.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 62.661 | 01giờ 0phút | 2026-05-06 14:08:04.000000 | 2026-05-06 15:08:07.000000 | Đã duyệt |