Hạng C1: C1K28
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
HOÀNG VĂN GIANG
1990-09-03 002090009939
-
828.089/ 24giờ 49phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
828.089/ 24giờ 49phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 20.755 | 00giờ 31phút | 2026-05-26 12:17:51.000000 | 2026-05-26 12:49:24.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 20.755 | 00giờ 31phút | 2026-05-26 12:17:51.000000 | 2026-05-26 12:49:24.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 145.838 | 03giờ 36phút | 2026-05-26 08:25:25.000000 | 2026-05-26 12:02:15.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 145.838 | 03giờ 36phút | 2026-05-26 08:25:25.000000 | 2026-05-26 12:02:15.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 19.143 | 00giờ 58phút | 2026-05-26 07:10:11.000000 | 2026-05-26 08:09:16.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 19.143 | 00giờ 58phút | 2026-05-26 07:10:11.000000 | 2026-05-26 08:09:16.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 184.614 | 03giờ 54phút | 2026-05-23 07:08:13.000000 | 2026-05-23 11:02:31.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 184.614 | 03giờ 54phút | 2026-05-23 07:08:13.000000 | 2026-05-23 11:02:31.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 85.094 | 03giờ 43phút | 2026-05-19 07:42:47.000000 | 2026-05-19 11:26:23.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 85.094 | 03giờ 43phút | 2026-05-19 07:42:47.000000 | 2026-05-19 11:26:23.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 102.714 | 03giờ 55phút | 2026-05-17 17:33:20.000000 | 2026-05-17 21:28:38.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 102.714 | 03giờ 55phút | 2026-05-17 17:33:20.000000 | 2026-05-17 21:28:38.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 30.128 | 01giờ 7phút | 2026-05-08 20:18:36.000000 | 2026-05-08 21:26:17.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 30.128 | 01giờ 7phút | 2026-05-08 20:18:36.000000 | 2026-05-08 21:26:17.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 62.419 | 01giờ 0phút | 2026-05-08 09:58:23.000000 | 2026-05-08 10:58:26.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 62.419 | 01giờ 0phút | 2026-05-08 09:58:23.000000 | 2026-05-08 10:58:26.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 27.499 | 01giờ 5phút | 2026-05-08 07:51:04.000000 | 2026-05-08 08:56:23.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 27.499 | 01giờ 5phút | 2026-05-08 07:51:04.000000 | 2026-05-08 08:56:23.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C15914 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 32.996 | 01giờ 0phút | 2026-05-05 11:40:51.000000 | 2026-05-05 12:40:54.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C15914 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 32.996 | 01giờ 0phút | 2026-05-05 11:40:51.000000 | 2026-05-05 12:40:54.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 116.889 | 03giờ 55phút | 2026-05-04 07:45:56.000000 | 2026-05-04 11:41:52.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 116.889 | 03giờ 55phút | 2026-05-04 07:45:56.000000 | 2026-05-04 11:41:52.000000 | Đã duyệt |