Hạng C1: C1K28
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
VŨ TUẤN QUỲNH
1986-11-23 022086001168
-
698.73/ 20giờ 24phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
577.66/ 17giờ 37phút
Km/ giờ được duyệt
-
121.07/ 02giờ 47phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 121.07 | 02giờ 47phút | 2026-05-29 19:39:18.000000 | 2026-05-29 22:26:30.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 121.07 | 02giờ 47phút | 2026-05-29 19:39:18.000000 | 2026-05-29 22:26:30.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 136.928 | 03giờ 55phút | 2026-05-27 16:22:45.000000 | 2026-05-27 20:18:25.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 136.928 | 03giờ 55phút | 2026-05-27 16:22:45.000000 | 2026-05-27 20:18:25.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 70.549 | 03giờ 4phút | 2026-05-21 17:40:18.000000 | 2026-05-21 20:45:21.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 70.549 | 03giờ 4phút | 2026-05-21 17:40:18.000000 | 2026-05-21 20:45:21.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 43.365 | 01giờ 8phút | 2026-05-18 21:21:28.000000 | 2026-05-18 22:29:46.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 43.365 | 01giờ 8phút | 2026-05-18 21:21:28.000000 | 2026-05-18 22:29:46.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 85.275 | 03giờ 45phút | 2026-05-18 17:21:10.000000 | 2026-05-18 21:06:07.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 85.275 | 03giờ 45phút | 2026-05-18 17:21:10.000000 | 2026-05-18 21:06:07.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 29.855 | 00giờ 46phút | 2026-05-09 18:27:54.000000 | 2026-05-09 19:14:16.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 29.855 | 00giờ 46phút | 2026-05-09 18:27:54.000000 | 2026-05-09 19:14:16.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 62.506 | 01giờ 0phút | 2026-05-09 17:11:58.000000 | 2026-05-09 18:12:01.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 62.506 | 01giờ 0phút | 2026-05-09 17:11:58.000000 | 2026-05-09 18:12:01.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 31.799 | 00giờ 45phút | 2026-05-09 16:11:18.000000 | 2026-05-09 16:56:49.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 31.799 | 00giờ 45phút | 2026-05-09 16:11:18.000000 | 2026-05-09 16:56:49.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 37.76 | 01giờ 0phút | 2026-05-07 20:35:27.000000 | 2026-05-07 21:35:31.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 37.76 | 01giờ 0phút | 2026-05-07 20:35:27.000000 | 2026-05-07 21:35:31.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 44.551 | 01giờ 10phút | 2026-05-05 15:08:17.000000 | 2026-05-05 16:19:18.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 44.551 | 01giờ 10phút | 2026-05-05 15:08:17.000000 | 2026-05-05 16:19:18.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C15914 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 35.072 | 01giờ 0phút | 2026-05-05 10:30:50.000000 | 2026-05-05 11:31:10.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C15914 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 35.072 | 01giờ 0phút | 2026-05-05 10:30:50.000000 | 2026-05-05 11:31:10.000000 | Đã duyệt |