Hạng C1: C1K28
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
TRỊNH XUÂN TRƯỜNG
1991-04-25 022091012949
-
665.963/ 18giờ 51phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
476.242/ 13giờ 13phút
Km/ giờ được duyệt
-
189.721/ 05giờ 38phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 84.836 | 02giờ 17phút | 2026-05-30 09:13:43.000000 | 2026-05-30 11:31:16.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 84.836 | 02giờ 17phút | 2026-05-30 09:13:43.000000 | 2026-05-30 11:31:16.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 104.885 | 03giờ 21phút | 2026-05-30 05:36:42.000000 | 2026-05-30 08:57:39.000000 | Chờ duyệt | |
| 4 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 104.885 | 03giờ 21phút | 2026-05-30 05:36:42.000000 | 2026-05-30 08:57:39.000000 | Chờ duyệt | |
| 5 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 107.003 | 03giờ 12phút | 2026-05-29 08:47:36.000000 | 2026-05-29 11:59:19.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 107.003 | 03giờ 12phút | 2026-05-29 08:47:36.000000 | 2026-05-29 11:59:19.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 116.432 | 02giờ 58phút | 2026-05-29 05:33:40.000000 | 2026-05-29 08:32:23.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 116.432 | 02giờ 58phút | 2026-05-29 05:33:40.000000 | 2026-05-29 08:32:23.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 32.537 | 01giờ 0phút | 2026-05-09 19:15:05.000000 | 2026-05-09 20:15:15.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 32.537 | 01giờ 0phút | 2026-05-09 19:15:05.000000 | 2026-05-09 20:15:15.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 29.177 | 00giờ 47phút | 2026-05-08 11:03:39.000000 | 2026-05-08 11:50:56.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 29.177 | 00giờ 47phút | 2026-05-08 11:03:39.000000 | 2026-05-08 11:50:56.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 63.043 | 01giờ 0phút | 2026-05-08 08:57:04.000000 | 2026-05-08 09:57:11.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 63.043 | 01giờ 0phút | 2026-05-08 08:57:04.000000 | 2026-05-08 09:57:11.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C15914 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 35.297 | 01giờ 0phút | 2026-05-05 08:09:52.000000 | 2026-05-05 09:10:02.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C15914 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 35.297 | 01giờ 0phút | 2026-05-05 08:09:52.000000 | 2026-05-05 09:10:02.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25307 | Nguyễn Ngọc Toàn(22002119)(Mã Cũ) | 92.753 | 03giờ 15phút | 2026-05-04 15:31:09.000000 | 2026-05-04 18:46:10.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25307 | Lê Thanh Tình(22002119)(Mã mới) | 92.753 | 03giờ 15phút | 2026-05-04 15:31:09.000000 | 2026-05-04 18:46:10.000000 | Đã duyệt |