Hạng C1: C1K28

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026

TRẦN HUY NAM

2001-06-14
022201006401

  • 826.373/ 24giờ 7phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 826.373/ 24giờ 7phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

7

Tổng số ngày

33.88Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ tự động

35.6Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ tối

62.67Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 115.504 02giờ 52phút 2026-05-24 07:48:18.000000 2026-05-24 10:40:32.000000 Đã duyệt
2 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 115.504 02giờ 52phút 2026-05-24 07:48:18.000000 2026-05-24 10:40:32.000000 Đã duyệt
3 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 113.083 02giờ 30phút 2026-05-23 16:50:14.000000 2026-05-23 19:20:31.000000 Đã duyệt
4 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 113.083 02giờ 30phút 2026-05-23 16:50:14.000000 2026-05-23 19:20:31.000000 Đã duyệt
5 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 88.73 03giờ 6phút 2026-05-23 13:28:15.000000 2026-05-23 16:34:13.000000 Đã duyệt
6 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 88.73 03giờ 6phút 2026-05-23 13:28:15.000000 2026-05-23 16:34:13.000000 Đã duyệt
7 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 87.847 03giờ 6phút 2026-05-21 13:07:42.000000 2026-05-21 16:14:22.000000 Đã duyệt
8 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 87.847 03giờ 6phút 2026-05-21 13:07:42.000000 2026-05-21 16:14:22.000000 Đã duyệt
9 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 129.246 03giờ 40phút 2026-05-19 13:43:36.000000 2026-05-19 17:23:40.000000 Đã duyệt
10 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 129.246 03giờ 40phút 2026-05-19 13:43:36.000000 2026-05-19 17:23:40.000000 Đã duyệt
11 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 35.596 01giờ 1phút 2026-05-08 18:01:09.000000 2026-05-08 19:02:19.000000 Đã duyệt
12 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 35.596 01giờ 1phút 2026-05-08 18:01:09.000000 2026-05-08 19:02:19.000000 Đã duyệt
13 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 62.672 01giờ 1phút 2026-05-08 16:42:32.000000 2026-05-08 17:43:49.000000 Đã duyệt
14 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 62.672 01giờ 1phút 2026-05-08 16:42:32.000000 2026-05-08 17:43:49.000000 Đã duyệt
15 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 72.638 02giờ 30phút 2026-05-08 13:56:03.000000 2026-05-08 16:25:58.000000 Đã duyệt
16 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 72.638 02giờ 30phút 2026-05-08 13:56:03.000000 2026-05-08 16:25:58.000000 Đã duyệt
17 14A26074 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 33.883 01giờ 1phút 2026-05-06 07:42:11.000000 2026-05-06 08:43:28.000000 Đã duyệt
18 14A26074 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 33.883 01giờ 1phút 2026-05-06 07:42:11.000000 2026-05-06 08:43:28.000000 Đã duyệt
19 14C25539 Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) 87.174 03giờ 18phút 2026-05-04 07:44:56.000000 2026-05-04 11:03:21.000000 Đã duyệt
20 14C25539 Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) 87.174 03giờ 18phút 2026-05-04 07:44:56.000000 2026-05-04 11:03:21.000000 Đã duyệt