Hạng C1: C1K28
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
05-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
05-05-2026
NGUYỄN QUANG TUỆ
2005-06-05 022205005933
-
826.983/ 24giờ 9phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
826.983/ 24giờ 9phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 58.254 | 01giờ 43phút | 2026-05-19 19:26:59.000000 | 2026-05-19 21:10:16.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 58.254 | 01giờ 43phút | 2026-05-19 19:26:59.000000 | 2026-05-19 21:10:16.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 90.462 | 02giờ 14phút | 2026-05-17 19:44:48.000000 | 2026-05-17 21:59:02.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 90.462 | 02giờ 14phút | 2026-05-17 19:44:48.000000 | 2026-05-17 21:59:02.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 139.125 | 03giờ 26phút | 2026-05-17 13:58:29.000000 | 2026-05-17 17:24:54.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 139.125 | 03giờ 26phút | 2026-05-17 13:58:29.000000 | 2026-05-17 17:24:54.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 118.869 | 03giờ 37phút | 2026-05-13 14:04:33.000000 | 2026-05-13 17:41:55.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 118.869 | 03giờ 37phút | 2026-05-13 14:04:33.000000 | 2026-05-13 17:41:55.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 74.487 | 02giờ 17phút | 2026-05-12 19:33:43.000000 | 2026-05-12 21:51:02.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 74.487 | 02giờ 17phút | 2026-05-12 19:33:43.000000 | 2026-05-12 21:51:02.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 101.069 | 03giờ 37phút | 2026-05-12 14:03:26.000000 | 2026-05-12 17:41:11.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 101.069 | 03giờ 37phút | 2026-05-12 14:03:26.000000 | 2026-05-12 17:41:11.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 22.759 | 00giờ 34phút | 2026-05-08 10:47:16.000000 | 2026-05-08 11:21:58.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 22.759 | 00giờ 34phút | 2026-05-08 10:47:16.000000 | 2026-05-08 11:21:58.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 62.301 | 01giờ 1phút | 2026-05-08 08:43:21.000000 | 2026-05-08 09:44:30.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 62.301 | 01giờ 1phút | 2026-05-08 08:43:21.000000 | 2026-05-08 09:44:30.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 36.812 | 01giờ 1phút | 2026-05-07 20:27:46.000000 | 2026-05-07 21:29:04.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 36.812 | 01giờ 1phút | 2026-05-07 20:27:46.000000 | 2026-05-07 21:29:04.000000 | Đã duyệt | |
| 19 | 14A26074 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 35.08 | 01giờ 1phút | 2026-05-06 13:55:54.000000 | 2026-05-06 14:57:02.000000 | Đã duyệt | |
| 20 | 14A26074 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 35.08 | 01giờ 1phút | 2026-05-06 13:55:54.000000 | 2026-05-06 14:57:02.000000 | Đã duyệt | |
| 21 | 14C25539 | Lê Trung Kiên(22002047)(Mã Cũ) | 87.765 | 03giờ 34phút | 2026-05-03 14:53:01.000000 | 2026-05-03 18:27:06.000000 | Đã duyệt | |
| 22 | 14C25539 | Cao Huy Khánh(22002047)(Mã mới) | 87.765 | 03giờ 34phút | 2026-05-03 14:53:01.000000 | 2026-05-03 18:27:06.000000 | Đã duyệt |