Hạng C1: C1K29

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
07-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
07-05-2026

TRỊNH HOÀNG VŨ

2005-09-03
031205012492

  • 828.322/ 24giờ 36phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 828.322/ 24giờ 36phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

13

Tổng số phiên

6

Tổng số ngày

59.38Km / 01giờ 19phút

Km / Giờ tự động

31.5Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ tối

63.35Km / 01giờ 4phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 111.642 03giờ 24phút 2026-05-23 12:27:27.000000 2026-05-23 15:52:01.000000 Đã duyệt
2 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 111.642 03giờ 24phút 2026-05-23 12:27:27.000000 2026-05-23 15:52:01.000000 Đã duyệt
3 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 39.979 00giờ 49phút 2026-05-23 11:16:35.000000 2026-05-23 12:06:36.000000 Đã duyệt
4 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 39.979 00giờ 49phút 2026-05-23 11:16:35.000000 2026-05-23 12:06:36.000000 Đã duyệt
5 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 102.142 03giờ 55phút 2026-05-23 06:54:26.000000 2026-05-23 10:50:04.000000 Đã duyệt
6 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 102.142 03giờ 55phút 2026-05-23 06:54:26.000000 2026-05-23 10:50:04.000000 Đã duyệt
7 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 114.764 03giờ 0phút 2026-05-16 17:58:49.000000 2026-05-16 20:59:10.000000 Đã duyệt
8 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 114.764 03giờ 0phút 2026-05-16 17:58:49.000000 2026-05-16 20:59:10.000000 Đã duyệt
9 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 121.543 03giờ 37phút 2026-05-16 13:57:48.000000 2026-05-16 17:35:07.000000 Đã duyệt
10 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 121.543 03giờ 37phút 2026-05-16 13:57:48.000000 2026-05-16 17:35:07.000000 Đã duyệt
11 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 31.663 00giờ 51phút 2026-05-16 09:58:16.000000 2026-05-16 10:49:44.000000 Đã duyệt
12 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 31.663 00giờ 51phút 2026-05-16 09:58:16.000000 2026-05-16 10:49:44.000000 Đã duyệt
13 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 58.532 02giờ 1phút 2026-05-16 07:04:54.000000 2026-05-16 09:06:42.000000 Đã duyệt
14 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 58.532 02giờ 1phút 2026-05-16 07:04:54.000000 2026-05-16 09:06:42.000000 Đã duyệt
15 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 43.287 02giờ 0phút 2026-05-12 15:54:41.000000 2026-05-12 17:54:25.000000 Đã duyệt
16 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 43.287 02giờ 0phút 2026-05-12 15:54:41.000000 2026-05-12 17:54:25.000000 Đã duyệt
17 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 63.35 01giờ 4phút 2026-05-12 09:25:04.000000 2026-05-12 10:29:24.000000 Đã duyệt
18 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 63.35 01giờ 4phút 2026-05-12 09:25:04.000000 2026-05-12 10:29:24.000000 Đã duyệt
19 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 34.363 00giờ 59phút 2026-05-12 07:10:10.000000 2026-05-12 08:09:23.000000 Đã duyệt
20 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 34.363 00giờ 59phút 2026-05-12 07:10:10.000000 2026-05-12 08:09:23.000000 Đã duyệt
21 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 31.496 01giờ 1phút 2026-05-10 19:14:09.000000 2026-05-10 20:16:13.000000 Đã duyệt
22 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 31.496 01giờ 1phút 2026-05-10 19:14:09.000000 2026-05-10 20:16:13.000000 Đã duyệt
23 14C15777 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 59.377 01giờ 19phút 2026-05-07 07:16:36.000000 2026-05-07 08:36:02.000000 Đã duyệt
24 14C15777 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 59.377 01giờ 19phút 2026-05-07 07:16:36.000000 2026-05-07 08:36:02.000000 Đã duyệt
25 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 16.184 00giờ 30phút 2026-05-05 09:44:48.000000 2026-05-05 10:15:23.000000 Đã duyệt
26 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 16.184 00giờ 30phút 2026-05-05 09:44:48.000000 2026-05-05 10:15:23.000000 Đã duyệt