Hạng C1: C1K29

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
07-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
07-05-2026

NGUYỄN TIẾN CHÍNH

2005-11-28
031205018136

  • 832.775/ 24giờ 35phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 832.775/ 24giờ 35phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

14

Tổng số phiên

8

Tổng số ngày

57.3Km / 01giờ 24phút

Km / Giờ tự động

30.61Km / 01giờ 3phút

Km / Giờ tối

64.59Km / 01giờ 4phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 56.277 02giờ 37phút 2026-05-27 15:09:15.000000 2026-05-27 17:47:18.000000 Đã duyệt
2 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 56.277 02giờ 37phút 2026-05-27 15:09:15.000000 2026-05-27 17:47:18.000000 Đã duyệt
3 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 125.552 02giờ 45phút 2026-05-26 13:42:19.000000 2026-05-26 16:27:30.000000 Đã duyệt
4 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 125.552 02giờ 45phút 2026-05-26 13:42:19.000000 2026-05-26 16:27:30.000000 Đã duyệt
5 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 86.34 01giờ 54phút 2026-05-26 09:12:16.000000 2026-05-26 11:06:23.000000 Đã duyệt
6 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 86.34 01giờ 54phút 2026-05-26 09:12:16.000000 2026-05-26 11:06:23.000000 Đã duyệt
7 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 95.194 02giờ 10phút 2026-05-26 06:44:23.000000 2026-05-26 08:55:20.000000 Đã duyệt
8 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 95.194 02giờ 10phút 2026-05-26 06:44:23.000000 2026-05-26 08:55:20.000000 Đã duyệt
9 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 68.192 01giờ 39phút 2026-05-25 09:25:37.000000 2026-05-25 11:04:19.000000 Đã duyệt
10 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 68.192 01giờ 39phút 2026-05-25 09:25:37.000000 2026-05-25 11:04:19.000000 Đã duyệt
11 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 42.203 01giờ 59phút 2026-05-25 07:09:49.000000 2026-05-25 09:09:23.000000 Đã duyệt
12 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 42.203 01giờ 59phút 2026-05-25 07:09:49.000000 2026-05-25 09:09:23.000000 Đã duyệt
13 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 39.024 01giờ 49phút 2026-05-20 09:33:29.000000 2026-05-20 11:22:46.000000 Đã duyệt
14 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 39.024 01giờ 49phút 2026-05-20 09:33:29.000000 2026-05-20 11:22:46.000000 Đã duyệt
15 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 30.614 01giờ 3phút 2026-05-11 18:07:55.000000 2026-05-11 19:10:59.000000 Đã duyệt
16 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 30.614 01giờ 3phút 2026-05-11 18:07:55.000000 2026-05-11 19:10:59.000000 Đã duyệt
17 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 36.996 01giờ 36phút 2026-05-11 15:27:26.000000 2026-05-11 17:04:01.000000 Đã duyệt
18 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 36.996 01giờ 36phút 2026-05-11 15:27:26.000000 2026-05-11 17:04:01.000000 Đã duyệt
19 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 64.592 01giờ 4phút 2026-05-11 09:02:06.000000 2026-05-11 10:06:47.000000 Đã duyệt
20 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 64.592 01giờ 4phút 2026-05-11 09:02:06.000000 2026-05-11 10:06:47.000000 Đã duyệt
21 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 34.413 00giờ 56phút 2026-05-11 06:53:46.000000 2026-05-11 07:50:24.000000 Đã duyệt
22 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 34.413 00giờ 56phút 2026-05-11 06:53:46.000000 2026-05-11 07:50:24.000000 Đã duyệt
23 14C15777 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 57.297 01giờ 24phút 2026-05-07 16:03:09.000000 2026-05-07 17:26:53.000000 Đã duyệt
24 14C15777 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 57.297 01giờ 24phút 2026-05-07 16:03:09.000000 2026-05-07 17:26:53.000000 Đã duyệt
25 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 80.955 02giờ 59phút 2026-05-06 13:30:45.000000 2026-05-06 16:30:19.000000 Đã duyệt
26 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 80.955 02giờ 59phút 2026-05-06 13:30:45.000000 2026-05-06 16:30:19.000000 Đã duyệt
27 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 15.126 00giờ 36phút 2026-05-05 14:23:01.000000 2026-05-05 14:59:00.000000 Đã duyệt
28 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 15.126 00giờ 36phút 2026-05-05 14:23:01.000000 2026-05-05 14:59:00.000000 Đã duyệt