Hạng C1: C1K29

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
07-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
07-05-2026

TRỊNH VĂN MINH

2002-07-17
031202000300

  • 829.865/ 26giờ 10phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 829.865/ 26giờ 10phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

14

Tổng số phiên

6

Tổng số ngày

57.09Km / 01giờ 7phút

Km / Giờ tự động

30.28Km / 01giờ 3phút

Km / Giờ tối

64.55Km / 01giờ 7phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 72.245 01giờ 27phút 2026-05-27 13:40:33.000000 2026-05-27 15:08:05.000000 Đã duyệt
2 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 72.245 01giờ 27phút 2026-05-27 13:40:33.000000 2026-05-27 15:08:05.000000 Đã duyệt
3 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 103.239 03giờ 26phút 2026-05-21 15:36:43.000000 2026-05-21 19:02:55.000000 Đã duyệt
4 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 103.239 03giờ 26phút 2026-05-21 15:36:43.000000 2026-05-21 19:02:55.000000 Đã duyệt
5 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 46.629 02giờ 0phút 2026-05-21 12:15:06.000000 2026-05-21 14:15:25.000000 Đã duyệt
6 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 46.629 02giờ 0phút 2026-05-21 12:15:06.000000 2026-05-21 14:15:25.000000 Đã duyệt
7 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 26.952 00giờ 39phút 2026-05-21 11:17:47.000000 2026-05-21 11:56:54.000000 Đã duyệt
8 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 26.952 00giờ 39phút 2026-05-21 11:17:47.000000 2026-05-21 11:56:54.000000 Đã duyệt
9 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 92.652 03giờ 45phút 2026-05-21 07:14:24.000000 2026-05-21 10:59:13.000000 Đã duyệt
10 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 92.652 03giờ 45phút 2026-05-21 07:14:24.000000 2026-05-21 10:59:13.000000 Đã duyệt
11 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 127.044 03giờ 50phút 2026-05-14 13:30:46.000000 2026-05-14 17:21:27.000000 Đã duyệt
12 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 127.044 03giờ 50phút 2026-05-14 13:30:46.000000 2026-05-14 17:21:27.000000 Đã duyệt
13 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 30.715 00giờ 46phút 2026-05-14 10:15:35.000000 2026-05-14 11:02:12.000000 Đã duyệt
14 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 30.715 00giờ 46phút 2026-05-14 10:15:35.000000 2026-05-14 11:02:12.000000 Đã duyệt
15 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 64.86 02giờ 47phút 2026-05-14 07:07:24.000000 2026-05-14 09:55:05.000000 Đã duyệt
16 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 64.86 02giờ 47phút 2026-05-14 07:07:24.000000 2026-05-14 09:55:05.000000 Đã duyệt
17 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 30.28 01giờ 3phút 2026-05-12 18:11:12.000000 2026-05-12 19:14:17.000000 Đã duyệt
18 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 30.28 01giờ 3phút 2026-05-12 18:11:12.000000 2026-05-12 19:14:17.000000 Đã duyệt
19 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 58.656 02giờ 27phút 2026-05-12 13:25:58.000000 2026-05-12 15:53:49.000000 Đã duyệt
20 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 58.656 02giờ 27phút 2026-05-12 13:25:58.000000 2026-05-12 15:53:49.000000 Đã duyệt
21 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 33.253 00giờ 56phút 2026-05-12 10:30:44.000000 2026-05-12 11:27:08.000000 Đã duyệt
22 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 33.253 00giờ 56phút 2026-05-12 10:30:44.000000 2026-05-12 11:27:08.000000 Đã duyệt
23 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 64.549 01giờ 7phút 2026-05-12 08:15:20.000000 2026-05-12 09:23:10.000000 Đã duyệt
24 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 64.549 01giờ 7phút 2026-05-12 08:15:20.000000 2026-05-12 09:23:10.000000 Đã duyệt
25 14C15777 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 57.094 01giờ 7phút 2026-05-07 09:48:58.000000 2026-05-07 10:56:41.000000 Đã duyệt
26 14C15777 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 57.094 01giờ 7phút 2026-05-07 09:48:58.000000 2026-05-07 10:56:41.000000 Đã duyệt
27 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 21.697 00giờ 45phút 2026-05-05 08:57:56.000000 2026-05-05 09:43:13.000000 Đã duyệt
28 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 21.697 00giờ 45phút 2026-05-05 08:57:56.000000 2026-05-05 09:43:13.000000 Đã duyệt