Hạng C1: C1K29

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
07-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
07-05-2026

CHU MINH HOÀNG

2005-11-24
031205017499

  • 830.431/ 24giờ 32phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 496.831/ 15giờ 33phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 333.6/ 08giờ 58phút

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

10

Tổng số phiên

4

Tổng số ngày

59.51Km / 01giờ 18phút

Km / Giờ tự động

31.44Km / 01giờ 2phút

Km / Giờ tối

64.57Km / 01giờ 4phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 81.297 03giờ 13phút 2026-05-29 14:32:53.000000 2026-05-29 17:46:37.000000 Chờ duyệt
2 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 81.297 03giờ 13phút 2026-05-29 14:32:53.000000 2026-05-29 17:46:37.000000 Chờ duyệt
3 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 97.605 01giờ 57phút 2026-05-29 11:32:06.000000 2026-05-29 13:29:51.000000 Chờ duyệt
4 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 97.605 01giờ 57phút 2026-05-29 11:32:06.000000 2026-05-29 13:29:51.000000 Chờ duyệt
5 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 154.698 03giờ 47phút 2026-05-29 07:05:36.000000 2026-05-29 10:53:16.000000 Chờ duyệt
6 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 154.698 03giờ 47phút 2026-05-29 07:05:36.000000 2026-05-29 10:53:16.000000 Chờ duyệt
7 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 76.693 02giờ 27phút 2026-05-20 17:48:06.000000 2026-05-20 20:15:20.000000 Đã duyệt
8 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 76.693 02giờ 27phút 2026-05-20 17:48:06.000000 2026-05-20 20:15:20.000000 Đã duyệt
9 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 85.81 03giờ 55phút 2026-05-20 13:36:05.000000 2026-05-20 17:31:39.000000 Đã duyệt
10 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 85.81 03giờ 55phút 2026-05-20 13:36:05.000000 2026-05-20 17:31:39.000000 Đã duyệt
11 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 33.862 01giờ 37phút 2026-05-20 07:54:40.000000 2026-05-20 09:32:26.000000 Đã duyệt
12 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 33.862 01giờ 37phút 2026-05-20 07:54:40.000000 2026-05-20 09:32:26.000000 Đã duyệt
13 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 31.436 01giờ 2phút 2026-05-11 19:12:45.000000 2026-05-11 20:14:56.000000 Đã duyệt
14 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 31.436 01giờ 2phút 2026-05-11 19:12:45.000000 2026-05-11 20:14:56.000000 Đã duyệt
15 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 75.866 01giờ 57phút 2026-05-11 13:28:31.000000 2026-05-11 15:26:02.000000 Đã duyệt
16 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 75.866 01giờ 57phút 2026-05-11 13:28:31.000000 2026-05-11 15:26:02.000000 Đã duyệt
17 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 34.49 00giờ 56phút 2026-05-11 10:13:01.000000 2026-05-11 11:09:11.000000 Đã duyệt
18 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 34.49 00giờ 56phút 2026-05-11 10:13:01.000000 2026-05-11 11:09:11.000000 Đã duyệt
19 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 64.574 01giờ 4phút 2026-05-11 07:55:18.000000 2026-05-11 09:00:12.000000 Đã duyệt
20 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 64.574 01giờ 4phút 2026-05-11 07:55:18.000000 2026-05-11 09:00:12.000000 Đã duyệt
21 14C15777 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 59.512 01giờ 18phút 2026-05-07 13:40:19.000000 2026-05-07 14:58:45.000000 Đã duyệt
22 14C15777 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 59.512 01giờ 18phút 2026-05-07 13:40:19.000000 2026-05-07 14:58:45.000000 Đã duyệt
23 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 19.456 00giờ 33phút 2026-05-05 16:43:59.000000 2026-05-05 17:17:28.000000 Đã duyệt
24 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 19.456 00giờ 33phút 2026-05-05 16:43:59.000000 2026-05-05 17:17:28.000000 Đã duyệt
25 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 15.132 00giờ 39phút 2026-05-05 13:41:57.000000 2026-05-05 14:21:15.000000 Đã duyệt
26 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 15.132 00giờ 39phút 2026-05-05 13:41:57.000000 2026-05-05 14:21:15.000000 Đã duyệt