Hạng C1: C1K29
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
07-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
07-05-2026
NGUYỄN QUỐC TÙNG
2004-12-18 022204006063
-
577.412/ 18giờ 47phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
577.412/ 18giờ 47phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25335 | Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) | 74.194 | 02giờ 54phút | 2026-05-28 13:38:55.000000 | 2026-05-28 16:33:28.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25335 | Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) | 74.194 | 02giờ 54phút | 2026-05-28 13:38:55.000000 | 2026-05-28 16:33:28.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25335 | Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) | 122.605 | 03giờ 42phút | 2026-05-28 07:07:27.000000 | 2026-05-28 10:50:00.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25335 | Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) | 122.605 | 03giờ 42phút | 2026-05-28 07:07:27.000000 | 2026-05-28 10:50:00.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25335 | Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) | 81.122 | 03giờ 37phút | 2026-05-18 14:15:47.000000 | 2026-05-18 17:52:52.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25335 | Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) | 81.122 | 03giờ 37phút | 2026-05-18 14:15:47.000000 | 2026-05-18 17:52:52.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25335 | Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) | 78.006 | 03giờ 24phút | 2026-05-18 07:09:10.000000 | 2026-05-18 10:33:18.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25335 | Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) | 78.006 | 03giờ 24phút | 2026-05-18 07:09:10.000000 | 2026-05-18 10:33:18.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14C25335 | Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) | 40.656 | 01giờ 1phút | 2026-05-08 19:07:04.000000 | 2026-05-08 20:09:09.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25335 | Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) | 40.656 | 01giờ 1phút | 2026-05-08 19:07:04.000000 | 2026-05-08 20:09:09.000000 | Đã duyệt | |
| 11 | 14C25335 | Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) | 60.667 | 01giờ 5phút | 2026-05-08 16:34:39.000000 | 2026-05-08 17:40:13.000000 | Đã duyệt | |
| 12 | 14C25335 | Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) | 60.667 | 01giờ 5phút | 2026-05-08 16:34:39.000000 | 2026-05-08 17:40:13.000000 | Đã duyệt | |
| 13 | 14C25335 | Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) | 32.074 | 00giờ 50phút | 2026-05-08 13:31:21.000000 | 2026-05-08 14:21:53.000000 | Đã duyệt | |
| 14 | 14C25335 | Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) | 32.074 | 00giờ 50phút | 2026-05-08 13:31:21.000000 | 2026-05-08 14:21:53.000000 | Đã duyệt | |
| 15 | 14C15777 | Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) | 59.36 | 01giờ 5phút | 2026-05-08 08:36:30.000000 | 2026-05-08 09:42:11.000000 | Đã duyệt | |
| 16 | 14C15777 | Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) | 59.36 | 01giờ 5phút | 2026-05-08 08:36:30.000000 | 2026-05-08 09:42:11.000000 | Đã duyệt | |
| 17 | 14C25335 | Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) | 28.728 | 01giờ 6phút | 2026-05-05 15:36:24.000000 | 2026-05-05 16:42:24.000000 | Đã duyệt | |
| 18 | 14C25335 | Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) | 28.728 | 01giờ 6phút | 2026-05-05 15:36:24.000000 | 2026-05-05 16:42:24.000000 | Đã duyệt |