Hạng C1: C1K29

Trang quản lý học viên

Giờ đêm được tính từ ngày
07-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
07-05-2026

LÂM GIA BẢO

2005-10-22
022205011653

  • 829.273/ 24giờ 32phút

    Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ

  • 829.273/ 24giờ 32phút

    Km/ giờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ chờ được duyệt

  • 0 km/0h 0p

    Km/ giờ không hợp lệ

13

Tổng số phiên

5

Tổng số ngày

55.56Km / 01giờ 1phút

Km / Giờ tự động

33.1Km / 01giờ 12phút

Km / Giờ tối

64.6Km / 01giờ 4phút

Km / Giờ Cao tốc

Danh sách phiên học

.
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
ID Biển số Giáo viên Quãng đường Thời gian Giờ Đăng nhập Giờ Đăng xuất Trạng thái
1 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 115.124 03giờ 30phút 2026-05-25 13:37:35.000000 2026-05-25 17:07:45.000000 Đã duyệt
2 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 115.124 03giờ 30phút 2026-05-25 13:37:35.000000 2026-05-25 17:07:45.000000 Đã duyệt
3 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 83.644 02giờ 19phút 2026-05-19 17:39:39.000000 2026-05-19 19:59:34.000000 Đã duyệt
4 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 83.644 02giờ 19phút 2026-05-19 17:39:39.000000 2026-05-19 19:59:34.000000 Đã duyệt
5 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 103.277 03giờ 54phút 2026-05-19 13:29:58.000000 2026-05-19 17:24:19.000000 Đã duyệt
6 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 103.277 03giờ 54phút 2026-05-19 13:29:58.000000 2026-05-19 17:24:19.000000 Đã duyệt
7 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 114.373 03giờ 21phút 2026-05-19 07:50:51.000000 2026-05-19 11:12:19.000000 Đã duyệt
8 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 114.373 03giờ 21phút 2026-05-19 07:50:51.000000 2026-05-19 11:12:19.000000 Đã duyệt
9 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 33.095 01giờ 12phút 2026-05-09 18:02:27.000000 2026-05-09 19:14:39.000000 Đã duyệt
10 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 33.095 01giờ 12phút 2026-05-09 18:02:27.000000 2026-05-09 19:14:39.000000 Đã duyệt
11 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 65.915 01giờ 24phút 2026-05-09 16:18:30.000000 2026-05-09 17:43:04.000000 Đã duyệt
12 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 65.915 01giờ 24phút 2026-05-09 16:18:30.000000 2026-05-09 17:43:04.000000 Đã duyệt
13 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 67.011 02giờ 34phút 2026-05-09 13:28:01.000000 2026-05-09 16:02:33.000000 Đã duyệt
14 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 67.011 02giờ 34phút 2026-05-09 13:28:01.000000 2026-05-09 16:02:33.000000 Đã duyệt
15 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 56.533 01giờ 20phút 2026-05-09 09:53:29.000000 2026-05-09 11:14:10.000000 Đã duyệt
16 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 56.533 01giờ 20phút 2026-05-09 09:53:29.000000 2026-05-09 11:14:10.000000 Đã duyệt
17 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 64.595 01giờ 4phút 2026-05-09 08:32:40.000000 2026-05-09 09:37:28.000000 Đã duyệt
18 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 64.595 01giờ 4phút 2026-05-09 08:32:40.000000 2026-05-09 09:37:28.000000 Đã duyệt
19 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 32.229 01giờ 13phút 2026-05-09 07:04:38.000000 2026-05-09 08:17:34.000000 Đã duyệt
20 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 32.229 01giờ 13phút 2026-05-09 07:04:38.000000 2026-05-09 08:17:34.000000 Đã duyệt
21 14C15777 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 55.564 01giờ 1phút 2026-05-07 14:59:52.000000 2026-05-07 16:01:58.000000 Đã duyệt
22 14C15777 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 55.564 01giờ 1phút 2026-05-07 14:59:52.000000 2026-05-07 16:01:58.000000 Đã duyệt
23 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 20.246 00giờ 52phút 2026-05-05 10:48:06.000000 2026-05-05 11:40:44.000000 Đã duyệt
24 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 20.246 00giờ 52phút 2026-05-05 10:48:06.000000 2026-05-05 11:40:44.000000 Đã duyệt
25 14C25335 Nguyễn Hữu Cương(22002123)(Mã Cũ) 17.667 00giờ 42phút 2026-05-05 07:20:28.000000 2026-05-05 08:02:38.000000 Đã duyệt
26 14C25335 Trịnh Hoàng Lương(22002123)(Mã mới) 17.667 00giờ 42phút 2026-05-05 07:20:28.000000 2026-05-05 08:02:38.000000 Đã duyệt