Hạng Cm-Dm: CM-DMK6
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
17-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
22-05-2026
LÊ VĂN TRINH
1994-02-13 022094002444
-
331.62/ 07giờ 33phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
331.62/ 07giờ 33phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 21.019 | 00giờ 33phút | 2026-05-22 13:11:51.000000 | 2026-05-22 13:44:34.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 107.201 | 02giờ 55phút | 2026-05-20 11:57:48.000000 | 2026-05-20 14:53:39.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 34.914 | 01giờ 0phút | 2026-05-19 21:09:46.000000 | 2026-05-19 22:09:52.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 70.046 | 01giờ 0phút | 2026-05-17 10:16:50.000000 | 2026-05-17 11:17:12.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 98.44 | 02giờ 4phút | 2026-05-16 16:26:00.000000 | 2026-05-16 18:30:07.000000 | Đã duyệt |