Hạng Cm-Dm: CM-DMK6
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
17-05-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
22-05-2026
HẦU MAI TUÂN
1984-04-11 022084003667
-
331.116/ 07giờ 34phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
331.116/ 07giờ 34phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 19.574 | 00giờ 30phút | 2026-05-22 10:03:32.000000 | 2026-05-22 10:33:37.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 104.271 | 03giờ 3phút | 2026-05-21 09:46:48.000000 | 2026-05-21 12:49:31.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 32.054 | 01giờ 0phút | 2026-05-19 20:08:03.000000 | 2026-05-19 21:08:31.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 69.261 | 01giờ 1phút | 2026-05-17 09:14:02.000000 | 2026-05-17 10:15:16.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C26296 | Bùi Thái Sơn(22002057)(Mã Cũ) | 105.956 | 02giờ 0phút | 2026-05-16 12:29:45.000000 | 2026-05-16 14:30:03.000000 | Đã duyệt |