Hạng B.01: B01K59
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
22-06-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
20-06-2026
MAI THÚY HOÀN
1977-10-30 022177000413
-
141.336/ 03giờ 12phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ được duyệt
-
141.336/ 03giờ 12phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A19957 | Phạm Xuân Thủy(22002090)(Mã mới) | 69.749 | 01giờ 33phút | 2026-06-21 13:58:41.000000 | 2026-06-21 15:32:02.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14A19957 | Phạm Xuân Thủy(22002090)(Mã mới) | 22.564 | 00giờ 30phút | 2026-06-21 10:21:06.000000 | 2026-06-21 10:51:10.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14A19957 | Phạm Xuân Thủy(22002090)(Mã mới) | 49.023 | 01giờ 9phút | 2026-06-21 08:16:31.000000 | 2026-06-21 09:25:32.000000 | Chờ duyệt |