Hạng B.01: B01K59
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
22-06-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
20-06-2026
LÊ THỊ HẢI YẾN
1984-09-12 035184001544
-
320.749/ 07giờ 43phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ được duyệt
-
320.749/ 07giờ 43phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14A19957 | Phạm Xuân Thủy(22002090)(Mã mới) | 32.816 | 00giờ 51phút | 2026-06-21 15:33:04.000000 | 2026-06-21 16:24:27.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14A19957 | Phạm Xuân Thủy(22002090)(Mã mới) | 43.969 | 01giờ 1phút | 2026-06-21 12:56:41.000000 | 2026-06-21 13:58:00.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14A19957 | Phạm Xuân Thủy(22002090)(Mã mới) | 37.241 | 00giờ 54phút | 2026-06-21 09:26:20.000000 | 2026-06-21 10:20:23.000000 | Chờ duyệt | |
| 4 | 14A19957 | Phạm Xuân Thủy(22002090)(Mã mới) | 42.53 | 01giờ 12phút | 2026-06-21 07:02:38.000000 | 2026-06-21 08:14:33.000000 | Chờ duyệt | |
| 5 | 14A19957 | Phạm Xuân Thủy(22002090)(Mã mới) | 72.184 | 01giờ 29phút | 2026-06-20 16:46:11.000000 | 2026-06-20 18:15:26.000000 | Chờ duyệt | |
| 6 | 14A19957 | Phạm Xuân Thủy(22002090)(Mã mới) | 92.009 | 02giờ 15phút | 2026-06-20 14:00:51.000000 | 2026-06-20 16:16:28.000000 | Chờ duyệt |