Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
HOÀNG THẾ HIỆP
2005-05-29 022205001101
-
449.792/ 12giờ 54phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
449.792/ 12giờ 54phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 63.256 | 02giờ 37phút | 2026-09-04 16:53:28.000000 | 2026-09-04 19:31:02.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 121.007 | 03giờ 4phút | 2026-08-31 08:24:49.000000 | 2026-08-31 11:29:53.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 21.168 | 01giờ 0phút | 2026-08-31 07:07:52.000000 | 2026-08-31 08:08:46.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 63.227 | 01giờ 1phút | 2026-08-29 12:34:41.000000 | 2026-08-29 13:35:59.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 35.974 | 01giờ 1phút | 2026-08-27 20:07:30.000000 | 2026-08-27 21:08:54.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14A26074 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 43.263 | 01giờ 1phút | 2026-08-25 17:02:45.000000 | 2026-08-25 18:03:58.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 28.988 | 01giờ 6phút | 2026-08-24 16:23:59.000000 | 2026-08-24 17:30:24.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 72.909 | 02giờ 1phút | 2026-08-24 13:30:11.000000 | 2026-08-24 15:31:28.000000 | Đã duyệt |