Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
BÙI TRUNG DŨNG
2005-03-03 022205001404
-
297.978/ 07giờ 12phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
297.978/ 07giờ 12phút
Km/ giờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 65.127 | 01giờ 48phút | 2026-09-05 09:56:17.000000 | 2026-09-05 11:45:00.000000 | Đã duyệt | |
| 2 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 59.545 | 01giờ 48phút | 2026-09-05 07:53:00.000000 | 2026-09-05 09:40:44.000000 | Đã duyệt | |
| 3 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 41.235 | 01giờ 1phút | 2026-08-27 18:01:51.000000 | 2026-08-27 19:03:13.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 66.007 | 01giờ 1phút | 2026-08-27 15:52:05.000000 | 2026-08-27 16:53:13.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14A26074 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 48.657 | 01giờ 1phút | 2026-08-26 14:36:41.000000 | 2026-08-26 15:38:47.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 17.407 | 00giờ 31phút | 2026-08-24 11:11:04.000000 | 2026-08-24 11:42:16.000000 | Đã duyệt |