Hạng C1: C1K36
Trang quản lý học viên
Giờ đêm được tính từ ngày
25-08-2026
Giờ tự động được tính từ ngày
25-08-2026
HOÀNG VĂN MINH
2000-07-26 022200004948
-
561.989/ 16giờ 55phút
Tổng Km/ giờ gửi về máy chủ
-
380.37/ 10giờ 46phút
Km/ giờ được duyệt
-
181.619/ 06giờ 9phút
Km/ giờ chờ được duyệt
-
0 km/0h 0p
Km/ giờ không hợp lệ
Danh sách phiên học
.
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ID | Biển số | Giáo viên | Quãng đường | Thời gian | Giờ Đăng nhập | Giờ Đăng xuất | Trạng thái | |
| 1 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 99.065 | 03giờ 26phút | 2026-09-12 12:11:45.000000 | 2026-09-12 15:37:58.000000 | Chờ duyệt | |
| 2 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 82.554 | 02giờ 42phút | 2026-09-12 07:29:32.000000 | 2026-09-12 10:12:02.000000 | Chờ duyệt | |
| 3 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 72.099 | 02giờ 16phút | 2026-09-04 08:56:16.000000 | 2026-09-04 11:12:11.000000 | Đã duyệt | |
| 4 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 36.65 | 01giờ 21phút | 2026-09-04 07:12:40.000000 | 2026-09-04 08:34:13.000000 | Đã duyệt | |
| 5 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 71.859 | 02giờ 12phút | 2026-08-30 07:30:06.000000 | 2026-08-30 09:42:53.000000 | Đã duyệt | |
| 6 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 31.585 | 01giờ 1phút | 2026-08-27 19:04:38.000000 | 2026-08-27 20:06:04.000000 | Đã duyệt | |
| 7 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 66.793 | 01giờ 1phút | 2026-08-27 16:56:31.000000 | 2026-08-27 17:57:34.000000 | Đã duyệt | |
| 8 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 27.673 | 01giờ 7phút | 2026-08-27 14:43:06.000000 | 2026-08-27 15:51:07.000000 | Đã duyệt | |
| 9 | 14A26074 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 44.392 | 01giờ 1phút | 2026-08-25 13:04:01.000000 | 2026-08-25 14:05:03.000000 | Đã duyệt | |
| 10 | 14C25396 | Tạ Ngọc Trung(22002102)(Mã mới) | 29.319 | 00giờ 45phút | 2026-08-25 11:44:42.000000 | 2026-08-25 12:29:40.000000 | Đã duyệt |